27/04/2021 952

Để có được một bài thi TOEIC hoàn chỉnh thì đòi hỏi bạn phải nắm chắc kiến thức ngữ pháp. Bài viết này sẽ giúp bạn ôn lại kiến thức phần Liên từ trong tiếng Anh một cách chắc chắn.

I. Định nghĩa liên từ trong tiếng Anh

Liên từ là những từ ngữ dùng để liên kết các câu, các từ và các đoạn lại với nhau.

Các liên từ ta thường gặp như and, after, before, as soon as, …. dùng để kết nối các câu, từ, hay các mệnh đề lại với nhau.

liên từ trong tiếng anh

II. Các liên từ trong tiếng Anh

Liên từ được chia làm 3 loại:

1.Liên từ kết hợp 

Định nghĩa:

Được sử dụng để kết nối hai hoặc nhiều đơn vị từ tương đương nhau. Ví dụ kết nối 2 từ vựng, 2 cụm từ hoặc 2 mệnh đề trong câu.

✔️ Ví dụ:

  • She like watching TV and listening to music. (Cô ấy thích xem TV và nghe nhạc.)
  • He didn’t have enough money so He didn’t buy that phone. (Anh ấy không có đủ tiền nên anh ấy không mua chiếc điện thoại đó.)
  • Liên từ kết hợp

    Ví dụ

    – FOR: Dùng để giải thích lý do hoặc mục đích
    • She does morning exercise every day, for she want to keep fit. (Cô ấy tập thể dục buổi sáng mỗi ngày, vì cô ấy muốn giữ dáng.)

     

    – AND: Dùng để thêm hay bổ sung một thứ vào một thứ khác
    • we can go to the park and play soccer. (Chúng ta có thể đến công viên và chơi bóng đá.)
    – NOR: Bổ sung một ý phủ định vào ý phủ định đã nêu trước đó.
    • She don’t like watching TV nor playing tennis. She is just like reading.(Cô ấy không thích nghe nhạc và chơi tenis. Cô chỉ thích đọc sách.)
    – BUT: Dùng để diễn tả sự đối lập hay ngược nghĩa
    • My friend works quickly but accurately.( Bạn của tôi làm việc nhanh nhưng chính xác.)
    – OR: Trình bày thêm một lựa chọn khác.
    • You can read books or watch TV.( Bạn có thể đọc sách hoặc xem TV.)
    – YET: Giới thiệu một ý ngược lại so với ý trước đó
    • She took a book on her holiday, yet she didn’t read a single page.( Cô ấy cầm theo một cuốn sách vào kỳ nghỉ của cô, nhưng cô đã không đọc một trang duy nhất.)
    – SO: Nói về một kết quả hay một ảnh hưởng của hành động, sự việc đã được nhắc đến trước đó.  
    • I’ve started dating one volleyball player, so now I can watch the game each week. (Tôi đã bắt đầu hẹn hò với một cầu thủ bóng chuyền, vì vậy tôi có thể xem các trận đấu vào mỗi tuần.)
liên từ trong tiếng anh

2. Liên từ tương quan trong tiếng Anh

Định nghĩa:

Liên từ tương quan được sử dụng để kết nối 2 từ với nhau, luôn đi thành cặp không thể tách rời.

Liên từ tương quan

Ví dụ

– EITHER … OR: Diễn tả sự lựa chọn
  • I want either the fried chicken or the pizza.( Tôi muốn cả gà rán lẫn bánh pizza.)
– NEITHER … NOR: Diễn tả phủ định kép
  • I want neither the fried chicken nor the pizza. I’ll just need some biscuits.( Tôi không muốn cả gà rán lẫn bánh pizza.Tôi chỉ cần một ít bánh quy.)
– BOTH … AND: Diễn tả lựa chọn kép: cả cái này lẫn cả cái kia.
  • I want both the fried chicken and the pizza. I’m very hungry now (Tôi muốn cả pizza lẫn gà rán. Bây giờ tôi đang rất đói.)
– NOT ONLY … BUT ALSO: Diễn tả lựa chọn kép: không những cái này mà cả cái kia.
  • I’ll eat them both: not only the pizza but also the fried chicken.
    (Tôi sẽ ăn cả hai: không chỉ pizza mà còn cả gà rán.)
– WHETHER … OR: Diễn tả nghi vấn giữa 2 đối tượng
  • I didn’t know whether you’d want the pizza or thefried chicken, so I got you both.( Tôi không biết liệu bạn có muốn gà rán hay pizza, vì vậy tôi chọn cho bạn cả 2.) 
– AS …AS: So sánh ngang bằng
  • Volleyball isn’t as fun as soccer. (Bóng chuyền không thú vị như bóng đá.)
– SUCH… THAT / SO … THAT: Diễn tả quan hệ nhân – quả
  • Her voice is so good that she can easily capture everyone’s attention.( Giọng của cô ấy rất hay đến nỗi cô ấy có thể thu hút sự chú ý của mọi người.) 

 

– SCARECELY … WHEN / NO SOONER … THAN: Diễn tả quan hệ thời gian
  • She had scarcely walked in the door when she got the call and had to run right to my company. (Cô ấy vừa bước vào cửa ngay khi cô nhận cuộc gọi và phải lập tức chạy ngay tới công ty.)
– RATHER … THAN : Diễn tả lựa chọn
  • She’d rather dance than sing. (Cô ấy thích nhảy hơn là hát.)

Lưu ý: Trong cấu trúc với neither…nor và either…or, động từ sẽ được chia theo chủ ngữ gần nhất. Còn với both…and và not only …but also thì động từ sẽ được chia theo chủ ngữ kép.

3. Liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh

Định nghĩa:

Liên từ phụ thuộc được sử dụng để bắt đầu mệnh đề phụ thuộc nhằm gắn kết mệnh đề này vào mệnh đề chính trong câu.

✔️ Ví dụ:

  • Although She studied hard, She couldn’t pass the exam. (Mặc dù cô ấy đã học tập chăm chỉ, nhưng cô vẫn không vượt qua kỳ thi.)
Liên từ phụ thuộc

Ví dụ

– AFTER / BEFORE: Dùng để diễn tả quan hệ về thời gian
  • She watches TV after she finishes her work. (Cô ấy xem TV sau khi hoàn thành công việc của cô ấy.)
– ALTHOUGH / THOUGH / EVEN THOUGH: Biểu thị hai hành động trái ngược nhau về mặt logic – mặc dù
  • Although She is very old, she goes jogging every afternoon. (Mặc dù cô ấy đã già, cô ấy vẫn đi bộ vào mỗi buổi chiều.)
– AS: Diễn tả hai hành động cùng xảy ra.
  • As this is the first time she are here, let me take her around. ( Vì đây là lần đầu tiên cô ấy ở đây, hãy để tôi đưa cô ấy đi dạo.)
– AS LONG AS: Diễn tả điều kiện
  •  I don’t care who you are, where you’re from, don’t care what you did as long as you love me.( Tôi không quan tâm bạn là ai, bạn đến từ đâu, không quan tâm bạn đã làm gì miễn là bạn yêu tôi.)
– AS SOON AS: dùng để diễn tả quan hệ thời gian – ngay khi mà
  • As soon as the teacher arrived, we started their lesson.
    Ngay khi giáo viên đến, chúng tôi bắt đầu bài học.
– BECAUSE / SINCE: dùng để diễn tả nguyên nhân
  • We didn’t go to school today because it rained so heavily. (Hôm nay chúng tôi không đến trường bởi vì trời mưa rất nhiều.)
– EVEN IF: Diễn tả điều kiện giả định
  • “Even if the sky is falling down, you’ll be my only” (Jay Sean).  ( Ngay cả khi bầu trời xụp đổ, bạn sẽ mãi là người duy nhất của tôi”) (Jay Sean).
– IF / UNLESS: Diễn tả điều kiện – nếu hay nếu không
  • The crop will die unless it sun soon.( Nếu trời không sớm có nắng thì hoa màu sẽ chết.)
– ONCE: Diễn tả ràng buộc về thời gian
  • Once I’ve tried it, I cannot stop. ( Một khi tôi đã thử nó, tôi không thể dừng lại.)
– NOW THAT: Diễn tả quan hệ nhân quả theo thời gian
  • Now that I’ve found you, I won’t let you go. ( Vì bây giờ tôi đã tìm thấy bạn, tôi sẽ không để bạn đi nữa.)
– SO THAT / IN ORDER THAT: Diễn tả mục đích
  • She left early so that she wouldn’t be caught in the traffic jam. (Cô ấy cố ra sớm để không bị kẹt xe.)
– UNTIL: Diễn tả quan hệ thời gian, thường dùng với câu phủ định
  • She didn’t come home until 3.00 a.m. yesterday. ( Cô ấy đã không về nhà cho đến tận 3 giờ sáng hôm qua.)
– WHEN: dùng để diễn tả quan hệ thời gian
  • When you cries, I just can’t think (Khi bạn khóc, Tôi không biết nghĩ gì nữa)
– WHERE: dùng để diễn tả quan hệ về địa điểm
  • She come back to where she was born. ( Cô ấy trở lại nơi cô sinh ra.)
– WHILE: dùng để diễn tả quan hệ thời gian – trong khi; hoặc sự ngược nghĩa giữa 2 mệnh đề
  • I was washing the dishes while my brother was cleaning the floor. (Tôi đang rửa chén đĩa trong khi anh của tôi đang lau dọn sàn nhà)
– IN CASE / IN THE EVENT THAT: dùng để diễn tả một hành động giả định có thể xảy ra trong tương lai
  • In case it will sun, please take an umbrella when you go out.( Trong trường hợp trời nắng, vui lòng mang dù khi đi ra ngoài.)

III. Lời kết

Vậy là mình đã chia sẻ xong các kiến thức về phần các liên từ trong tiếng Anh, hi vọng sẽ giúp bạn ôn luyện lại kiến thức và chuẩn bị cho một kì thi TOEIC thật tốt. Đừng quên rằng EASY EDU sẽ luôn luôn bên cạnh và hỗ trợ bạn.

Qua bài viết này EASY EDU hi vọng đã giúp bạn nắm vững các kiến thức cần nhớ về liên từ trong tiếng Anh, cùng học thêm điểm ngữ pháp khác trong bài viết Tổng hợp ngữ pháp chinh phục 990 điểm TOEIC nhé.

Câu điều kiện trong tiếng Anh

CÙNG CHUYÊN MỤC

CỤM GIỚI TỪ TOEIC PHỔ BIẾN

Cụm giới từ là một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh quen thuộc,…
  • 19/10/2021
  • 558

MỆNH ĐỀ QUAN HỆ TRONG BÀI THI TOEIC

Bạn đã thật sự hiểu hết cách dùng của mệnh đề quan hệ trong tiếng…
  • 19/10/2021
  • 548

CHIẾN THUẬT LUYỆN THI TOEIC HIỆU QUẢ NHẤT.

Bạn có thể đi học trung tâm, thuê gia sư hoặc tự học, nhưng dù…
  • 19/10/2021
  • 539

Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC thông dụng theo chủ đề

Từ vựng là yếu tố quan trọng giúp tạo nên thành công trong bài thi…
  • 19/10/2021
  • 616

TIPS ÔN LUYỆN BÀI THI TOEIC WRITING HIỆU QUẢ

Với mục đích giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách làm bài và chuẩn…
  • 18/10/2021
  • 552

Tất tần tật từ vựng TOEIC Smoking

Chủ đề Smoking được đánh giá có mức độ khá khó trong các bài thi…
  • 18/10/2021
  • 550

TẤT TẦN TẬT VỀ KỲ THI TOEIC

Bạn đang muốn tìm hiểu về kỳ thi TOEIC nhưng không biết bắt đầu từ…
  • 02/10/2021
  • 610

Từ vựng TOEIC về tần suất và mức độ cực kỳ phổ biến

Từ vựng luôn là nỗi lo lắng với các bạn học viên. Vì vậy, hãy…
  • 02/10/2021
  • 588

Những kinh nghiệm học TOEIC hiệu quả

Bên cạnh IELTS, Toeic cũng là bài thi được nhiều người lựa chọn hiện nay.…
  • 02/10/2021
  • 600

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

BƯỚC 1 XÁC ĐỊNH TRÌNH ĐỘ ĐẦU VÀO

Để đảm bảo chất lượng học tập, bạn cần làm bài kiểm tra trình độ đầu vào (miễn phí) để đánh giá năng lực thiện tại của mình.

Bài kiểm tra được thiết kế theo chuẩn quốc tế với các tiêu chí khắt khe.

BƯỚC 2 TƯ VẤN LỘ TRÌNH PHÙ HỢP

Sau khi có kết quả Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh, bạn sẽ được các bạn Tư vấn viên hỗ trợ lựa chọn lớp phù hợp với nhu cầu (TOEIC/IELTS/GIAO TIẾP) và thời gian của bạn.

BƯỚC 3 GHI DANH VÀO LỚP

Sau khi chọn được lộ trình học phù hợp, học viên sẽ hoàn thành thủ tục ghi danh tại quầy tư vấn.

Học viên hoàn thành học phí và nhận tài liệu.
Trước ngày khai giảng, học viên sẽ được thông báo nhắc nhở.
BƯỚC 1
BƯỚC 2
BƯỚC 3