19/10/2021 959

Cụm giới từ là một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh quen thuộc, thường xuyên có mặt trong trong bài thi tiếng Anh. Trong bài viết này, hãy cùng EASY EDU tìm hiểu tất tần tật cụm giới từ TOEIC bạn nhé!

I. VAI TRÒ CỦA CỤM GIỚI TỪ TOEIC

Vai trò chính của cụm giới từ TOEIC là làm tính từ hoặc trạng từ trong câu, bổ nghĩa cho danh từ, đại từ hoặc động từ.

1/ Đóng vai trò như tính từ

Bổ ngữ cho danh từ đứng trước nó

  • The book on the table is mine.=> Cụm giới từ on the table đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ the book.
  • My sister goes on a diet with low-carb. => Cụm giới từ with low carb đóng vai trò làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ a diet

2/ Cụm giới từ đóng vai trò như là trạng từ

Bổ ngữ cho tính từ đứng trước nó

  • Her face was pale with fright => Cụm “with fright” là trạng từ bổ ngữ cho từ “pale”.
  • We was tired with the cat => Cụm “with the cat” là trạng từ bổ sung nghĩa cho từ “tired”.

Bổ nghĩa cho động từ đứng trước nó

  • My mother makes breakfast with love for me => Cụm giới từ with love đóng vai trò làm trạng từ, bổ nghĩa cho động từ make.
  • My sister always sings in the bathroom. => Cụm giới từ in the bathroom đóng vai trò làm trạng từ, bổ nghĩa cho động từ sing

Bổ nghĩa cho trạng từ khác đứng trước nó

  •  The plane arrived late at night. => Cụm “at night” là trạng từ bổ nghĩa cho từ “late”.
  • She drives carefully in his father’s car. => Cụm giới từ in his father’s car đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ carefully.

II. MỘT SỐ CỤM GIỚI TỪ TOEIC

Giới từ before: Dùng trước một khoảng thời gian nhất định (before 2020)

Giới từ by: Dùng để chỉ một thời điểm nhất định (by 6 o’clock)

Giới từ for: Dùng trong một khoảng thời gian nhất định từ quá khứ đến hiện tại (for 3 years)

Giới từ since: chỉ khoảng thời gian nhất định trong quá khứ đến hiện tại (since 1980)

Giới từ ago: chỉ khoảng thời gian trong quá khứ (3 years ago)

Giới từ till/until: cho đến khi (until Sunday)

Giới từ to: nói về thời gian (đến) (ten to five: 4 giờ 50 phút)

Giới từ above: chỉ một vị trí cao hơn một cái gì đó

Giới từ under: dưới một vật gì đấy nhưng vẫn trên mặt đất (under the table)

Giới từ across: vượt qua, băng qua (across the bridge, across the lake)

Giới từ below: thấp hơn (below the surface)

Giới từ beside, by, next to: bên cạnh

Giới từ from: từ vị trí nào

Giới từ into: dùng khi đi nói vào một phòng, tòa nhà (go into the bedroom)

Giới từ over: bị bao phủ bởi các khác, nhiều hơn, vượt qua (over the wall, over 18 years of age, over the bridge)

Giới từ through: xuyên qua các vật có trên mặt đất, dưới và các mặt cạnh (through the tunnel)

Giới từ toward: chuyển động về hướng nào, người, vật nào đó (go 4 steps towards the house).

III. CÁCH THÀNH LẬP CỤM GIỚI TỪ TOEIC

Bạn có thể thành lập cụm giới từ bằng một số cách sau đây:

1/ Giới từ + Cụm danh từ

Ví dụ: My mother is cooking dinner in the kitchen. (mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp)

=> in the kitchen là cụm giới từ được tạo thành bởi sự kết hợp của giới từ “in” và danh từ “ the kitchen”.

2/ Giới từ + đại từ

Ví dụ: I will go out with him tonight. (Tôi sẽ ra ngoài với anh ấy tối nay)

=> with him là cụm giới từ được tạo thành bởi giới từ “with” và đại từ “him”.

3/ Giới từ + trạng từ

Ví dụ: From there, you go straight ahead 500m, then turn left to the park. (Từ đây, bạn đi thẳng 500m, sau đó rẽ trái tới công viên)

=> From there là cụm giới từ.

4/ Giới từ + cụm trạng từ

Ví dụ: Until quite recently, he knew the truth. (Cho đến mãi gần đây, anh ấy mới biết sự thật.

=> Until quite recently là cụm giới từ, trong đó “Until” là giới từ, “quite recently” là cụm trạng từ.

5/ Giới từ + cụm từ bắt đầu bằng V-ing

Ví dụ: I decide on taking part in Piano course. (Tôi quyết định tham gia khóa học Piano)

=> on taking part in Piano course là cụm giới từ trong câu được tạo thành bởi giới từ “on” và cụm động từ bắt đầu bằng danh động từ “taking”.

6/ Giới từ + cụm giới từ

Ví dụ: Can you wait me until after my conversation with Nam? (Bạn có thể chờ tôi cho đến sau cuộc nói chuyện với Nam được không?)

=> until after my conversation with Nam là cụm giới từ được tạo thành bởi giới từ until và cụm giới từ “after my conversation with Nam”.

7/ Giới từ + Câu hỏi Wh

Ví dụ: We don’t believe in what he said. (chúng tôi không tin tưởng vào lời anh ta nói)

=> in what he said là cụm giới từ trong câu được tạo thành bởi giới từ “in” và theo sau là từ để hỏi “what”.

IV. LIST NHỮNG CỤM GIỚI TỪ TOEIC PHỔ BIẾN

Đây là các cụm giới từ thường gặp trong bài thi TOEIC, được sắp xếp theo giới từ đứng trước.

1/ AT

At times thỉnh thoảng
At all time luôn luôn
At hand có thể với tới
At heart tận đáy lòng
At once ngay lập tức
At length chi tiết
At a profit có lợi
At a moment’s notice trong thời gian ngắn
At present bây giờ
At all cost bằng mọi giá
At war/peace thời chiến/hòa bình
At a pinch vào lúc bức thiết
At ease nhàn hạ
At first sight cái nhìn đầu tiên
At rest thoải mái
At least ít nhất
At most nhiều nhất
At first lúc đầu, ban đầu
At last cuối cùng
At once ngay lập tức
At risk nguy hiểm
At least tối thiểu, ít nhất
At any rate bằng bất cứ giá nào
At fault bị hỏng
At first sight từ cái nhìn đầu tiên
At a discount được giảm giá
At a disadvantage bị bất lợi
At large nói chung

 

2/ IN

In love đang yêu
In fact thực vậy
In need đang cần
In trouble đang gặp rắc rối
In general nhìn chung
In the end cuối cùng
In danger đang gặp nguy hiểm
In debt đang mắc nợ
In time kịp lúc
In other words nói cách khác
In short nói tóm lại
In brief nói tóm lại
In particular nói riêng
In turn lần lượt
In a hurry vội vã, gấp gáp
In a minute/second chốc, lát
In advance trước
In charge of chịu trách nhiệm
In common có điểm chung, giống nhau
In time không trễ, đủ sớm

3/ ON

On second thoughts nghĩ lại
On the contrary trái lại
On the average trung bình
On one’s own một mình
On foot đi bộ
On purpose có mục đích
On time đúng giờ
On the whole nhìn chung
On fire đang cháy
On and off thỉnh thoảng
On the spot ngay tại chỗ
On sale bán giảm giá
On duty trực nhật
On behalf of thay mặt cho, nhân danh
On no account không vì lí do gì
On the whole nói chung
On a diet ăn kiêng
On the increase đang gia tăng
On the move/quiet đang chuyển động, đứng yên
On the verge of chuẩn bị, sắp sửa
On business đi công tác

 

4/ BY

By sight biết mặt
By accident/by chance tình cờ
By mistake nhầm lẫn
By heart thuộc lòng
By oneself một mình
By all means chắc chắn
By degrees từ từ
By land bằng đường bộ
By no means không chắc rằng không
By all means chắc chắn
By dozen bằng tá
By law theo luật
By force bắt buộc
By rights có quyền
By nature bản chất
By coincidence trùng hợp
By sight bằng mắt
By far cho đến bây giờ
By oneself một mình
By heart thuộc lòng
By surprise bất ngờ
By virtue of bởi vì

5/ BEYOND

Beyond belief không tin tưởng
Beyond a joke không còn là trò đùa nửa
Beyond repair không thể sửa chữa được nửa
Beyond a shadow of a doubt không nghi ngờ gì

6/ FOR

For fear of vì sợ, vì e là
For life suốt đời
For fun để cho vui
For sale để bán
For the time being hiện tại, hiện thời
For the foreseeable future trước mắt

7/ FROM

From now then on kể từ ngày bây giờ trở đi
From time to time thỉnh thoảng
From memory theo trí nhớ
From bad to worse ngày càng tồi tệ

8/ OUT OF

Out of work thất nghiệp
Out of date lỗi thời
Out of reach ngoài tầm với
Out of money hết tiền
Out of danger hết nguy hiểm
Out of use hết xài
Out of the question không bàn cãi
Out of order hư, hỏng

9/ UNDER

Under age chưa đến tuổi trưởng thành
Under control bị kiểm soát, kiểm soát được
Under a law theo luật
Under pressure chịu áp lực
Under repair đang sửa chữa
Under rest đang bị bắt
Under stress bị căng thẳng
Under suspicion bị nghi ngờ
Under…circumstances trong hoàn cảnh…
Under cover of dưới cái vẻ
Under the impression that có ấn tượng là
Under the influence chịu ảnh hưởng
Under an obligation bị bắt buộc
Under construction đang xây dựng
Under observation bị theo dõi

10/  WITH

With the exception of ngoại trừ
With intent to có ý định
With regard to xét về
With a view to nhằm để

11/ WITHIN

Within the law theo luật, đúng luật
Within reach trong tầm với

 

V. LỜI KẾT

Vậy là EASY EDU đã giới thiệu cho bạn tất tần tật các cụm giới từ trong TOEIC rồi. Bài viết khá dài và vô cùng chi tiết, hy vọng bạn sẽ kiên nhẫn đọc hết. Nếu bạn đã đọc đến đây, EASY EDU chúc bạn sẽ đạt được kết quả thật cao trong kỳ thi TOEIC sắp tới. Chúc bạn thành công!

CÙNG CHUYÊN MỤC

CỤM GIỚI TỪ TOEIC PHỔ BIẾN

Cụm giới từ là một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh quen thuộc,…
  • 19/10/2021
  • 959

MỆNH ĐỀ QUAN HỆ TRONG BÀI THI TOEIC

Bạn đã thật sự hiểu hết cách dùng của mệnh đề quan hệ trong tiếng…
  • 19/10/2021
  • 1221

CHIẾN THUẬT LUYỆN THI TOEIC HIỆU QUẢ NHẤT.

Bạn có thể đi học trung tâm, thuê gia sư hoặc tự học, nhưng dù…
  • 19/10/2021
  • 921

Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC thông dụng theo chủ đề

Từ vựng là yếu tố quan trọng giúp tạo nên thành công trong bài thi…
  • 19/10/2021
  • 1296

TIPS ÔN LUYỆN BÀI THI TOEIC WRITING HIỆU QUẢ

Với mục đích giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách làm bài và chuẩn…
  • 18/10/2021
  • 998

Tất tần tật từ vựng TOEIC Smoking

Chủ đề Smoking được đánh giá có mức độ khá khó trong các bài thi…
  • 18/10/2021
  • 1012

TẤT TẦN TẬT VỀ KỲ THI TOEIC

Bạn đang muốn tìm hiểu về kỳ thi TOEIC nhưng không biết bắt đầu từ…
  • 02/10/2021
  • 1004

Từ vựng TOEIC về tần suất và mức độ cực kỳ phổ biến

Từ vựng luôn là nỗi lo lắng với các bạn học viên. Vì vậy, hãy…
  • 02/10/2021
  • 953

Những kinh nghiệm học TOEIC hiệu quả

Bên cạnh IELTS, Toeic cũng là bài thi được nhiều người lựa chọn hiện nay.…
  • 02/10/2021
  • 953

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

BƯỚC 1 XÁC ĐỊNH TRÌNH ĐỘ ĐẦU VÀO

Để đảm bảo chất lượng học tập, bạn cần làm bài kiểm tra trình độ đầu vào (miễn phí) để đánh giá năng lực thiện tại của mình.

Bài kiểm tra được thiết kế theo chuẩn quốc tế với các tiêu chí khắt khe.

BƯỚC 2 TƯ VẤN LỘ TRÌNH PHÙ HỢP

Sau khi có kết quả Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh, bạn sẽ được các bạn Tư vấn viên hỗ trợ lựa chọn lớp phù hợp với nhu cầu (TOEIC/IELTS/GIAO TIẾP) và thời gian của bạn.

BƯỚC 3 GHI DANH VÀO LỚP

Sau khi chọn được lộ trình học phù hợp, học viên sẽ hoàn thành thủ tục ghi danh tại quầy tư vấn.

Học viên hoàn thành học phí và nhận tài liệu.
Trước ngày khai giảng, học viên sẽ được thông báo nhắc nhở.
BƯỚC 1
BƯỚC 2
BƯỚC 3