05/08/2021 1879

Với mục đích giúp các bạn trau dồi, bổ sung thêm vốn từ vựng để chuẩn bị hành trang cho kì thi TOEIC đạt được kết quả tốt. Hôm nay, EASY EDU sẽ chia sẻ cho các bạn bộ tài liệu tổng hợp từ vựng thông dụng trong TOEIC part 1 theo chủ đề, hay gặp trong các kỳ thi TOEIC. Nếu bạn đang cảm thấy khó khăn trong việc học từ vựng và có mục tiêu sẽ thi TOEIC thì đừng bỏ lỡ bài viết này nhé!


1/ Part 1: Clothing & Shopping

từ vựng TOEIC Part 1

Chủ đề “Clothing & shopping” là chủ đề đầu tiên trong bộ tài liệu liệu từ vựng TOEIC part 1.

a. Clothing (Trang phục)

Dưới đây là các từ vựng (chủ đề trang phục) thường gặp trong part 1 TOEIC.

Từ Loại từ Nghĩa của từ Ví dụ
Wardrobe Tủ quần áo  They only have one set of clothes in their wardrobe. 
Loose Adj Rộng  The shirt is too loose when I wear it.
Stylish Adj Phong cách His jacket is so stylish.
Button  N Cúc áo Nice shirts have buttons on the front.
Pattern  N Mẫu/ Kiểu  The flower pattern is very suitable to wear during the holidays.
Outfit  Bộ đồ The outfits are very popular in the recent mid-autumn festival.
Appearance  Diện mạo Her appearance is gorgeous.
Stretchy  Adj Co giãn Stretchy clothes suitable for pregnant women.
Underwear Đồ lót  Underwear is our inseparable garment.
Bikini Áo tắm 2 mảnh  Women wearing bikinies to swim in the sea.
Shrink  V Rút lại  Clothes can shrink after drying them.
Faded V phai màu Her pants after 3 washes and drying have faded.
Collar Cổ áo A shirt that has a collar is formal.
Cotton Vải bông  Cotton is a good material that absorbs sweat easily.

b. Shopping (Mua sắm)

Các từ vựng chủ đề mua sắm phổ biến trong part 1 TOEIC.

Từ  Loại từ Nghĩa của từ Ví dụ
Collection Bộ sưu tập  My house has a collection of skirts. 
Purchase V Mua  She plans to purchase a handbag when she goes to Tokyo.
Bargain  Đồ mua được giá rẻ For a bargain you need to research a lot of shops to find the right price.
Shopaholic N Người nghiện mua sắm They are shopaholics, they go hunting for bargains every month.
Basket Cái giỏ  When you go to the market, you need to bring a basket to store foods.
Owner N Chủ sở hữu Wow! That car is a limited edition worldwide. The owner must be rich!
Fashionable  Adj Hợp thời trang The shirt you are wearing is very fashionable.
Stunning  Adj Đẹp choáng ngợp  My sister will look stunning in that wedding dress.
Extraordinary Adj Cực kì lạ thường Today he is dressed extraordinarily! He must be in a bad mood.
Material  N Chất liệu Plastic is the most commonly used material today
Reasonable (+ price)  Adj Hợp lý (về giá) I’ll buy that jacket if its price is reasonable.
Quantity N Số lượng When you order on shopee you should pay attention to the quantity in the cart.
Chain Chuỗi cửa hàng  AB Group also owns a chain of vacation resorts in Vietnam.
Discount N Giảm giá If you buy 2 watches, you will get a discount on your next purchase.

2/ Part 2: People & Relationship 

Tiếp theo, chủ đề thứ hai trong bộ tài liệu liệu từ vựng TOEIC part 1 là “People & Relationship”

a/ People (con người)

 Từ vựng (chủ đề con người) quen thuộc với chúng ta trong part 1 TOEIC.

Từ Loại từ Nghĩa của từ Ví dụ
 Personality N Tính cách Both of them have similar personalities so they look so close
Gorgeous Adj Lộng lẫy The inner dress is gorgeous and really suits Lisa’s figure.
Overweight Adj Thừa cân Inactivity is one of the reasons why you are overweight.
Naughty Adj Nghịch ngợm The kids look very naughty but he still cares for them.
Charming  Adj Duyên dáng She knows how to be charming and attract guys’ attention.
Jealous Adj Ghen tị She’s jealous of Lisa because she has a lot of pretty accessories.
Selfish  Adj Ích kỷ He’s selfish and only cares about his own interests.
Rude  Adj Thô lỗ He is a rude person so people don’t like him.
Casual Adj Không trịnh trọng I like to wear casual clothes on the weekend.
  Elderly N Người già The government plans to provide homes, healthcare for the elderly.

b/ Relationships (Những mối quan hệ)

Chủ đề “những mối quan hệ” và các từ vựng thường gặp trong part 1 TOEIC.

Từ Loại từ Nghĩa của từ Ví dụ


N Đồng hành James and I will become companions.
Reject V Từ chối  It can hurt to be rejected.
  Date  N Buổi hẹn hò We went to the movies for the first date.
Bachelor N Đàn ông độc thân Some people are bachelors for their whole lives.
Engaged Adj Đính hôn She has been engaged to John for 3 years.
Connection N sự kết nối Love is the perfect connection of marital happiness.
  Separated Adj Ly thân She and he have been separated for 5 years.
Quarrel V Cãi vã Couples who quarrel often understand each other better.
Faithful Adj Chung thuỷ Faithful men who will never abandon their wife.
Counselor N Cố vấn tâm lý A counselor can tell you why you divorced.
    Bouquet  N Bó hoa The best way to say sorry is to give a bouquet of roses.
Sibling N Anh chị em ruột I have many siblings.

3/ Part 3: Jobs & Work life

Cuối cùng, “Job & Work life” là một trong những chủ đề phổ biến trong bộ tài liệu liệu từ vựng TOEIC part 1.

từ vựng TOEIC Part 1

a. Jobs (các công việc)  

Dưới đây là các từ vựng (chủ đề những mối quan hệ) thường được bắt gặp trong part 1 TOEIC.

Từ Loại từ Nghĩa của từ Ví dụ
Owner N Người chủ The house is too formal, the owner of this house must be rich
Engineer N Kỹ sư He is a famous civil engineer
Manager N Người quản lý I don’t like the manager of this restaurant
Form N Mẫu đơn Admission requires careful reading of instructions and filling out multiple forms
Assistant N Trợ lý I can’t speak Japanese, I want to hire a Japanese assistant
Salesperson N Người bán hàng A good salesperson usually has to be good at communicating
Architect N Kiến trúc sư When I was 10 years old, I dreamed of becoming a famous architect
Lawyer N Luật sư Lawyers are advocates for justice
Receptionist N Lễ tân She is the receptionist of the Havana hotel
Employer N Nhà tuyển dụng Employers require you to speak English
Employee N Nhân viên Employees must abide by the rules of the workplace
Secretary N Thư ký The secretary is the person in charge of planning and reporting to the director
Jobless Adj Thất nghiệp I have been jobless since 2 years ago
Career N sự nghiệp He has a really impressive career
Accountant N Kế toán She is the accountant of the elementary school

b. Work life (cuộc sống công việc)

Các từ vựng (chủ đề cuộc sống công việc) thường được sử dụng trong part 1 TOEIC.

Từ Loại từ Nghĩa của từ Ví dụ
Acceptable Adj Chấp nhận được This article is quite well written acceptable
Offer V Đề xuất I will offer you another job
Punctual Adj Đúng giờ It is very important to work punctual in companies
Challenging Adj Mang tính thách thức Being a doctor is a very challenging job
Interview N Buổi phỏng vấn See you in the next interview
Application N Đơn xin I’m very tired today, I want to write an application for a day off
File N Cặp đựng tài liệu All important data I included in file A
Document N Tài liệu Does this document have the answer?
Prepare V Chuẩn bị I wake up early and prepare breakfast for my family
Tool N Công cụ Google is a tool for searching
Contract N Hợp đồng Real estate contract valid after 50 years
Chart N Biểu đồ The chart evaluates the level of per capita income in the whole country
Design V Thiết kế Please design me a real estate drawing!


Bất kỳ ai khi học TOEIC đều mong muốn bản thân có thể biết được nhiều từ vựng, vì càng biết được nhiều từ vựng thì càng dễ dàng trong việc chinh phục kỳ thi TOEIC với điểm cao và sử dụng được tiếng Anh tốt hơn. Tuy nhiên, không phải vốn từ vựng của ai cũng phong phú, và không phải ai cũng biết cách học từ vựng hiệu quả để có thể nhớ lâu và nhớ được nhiều từ. 

Sau đây là các tips ghi nhớ bổ ích mà EASY EDU muốn chia sẻ đến cho các bạn. Hy vọng với bộ tài liệu Tổng hợp từ vựng thông dụng trong TOEIC Part 1, và những phương pháp ghi nhớ hiệu quả sẽ giúp ích cho việc học từ vựng của các bạn. 

  • Đặt mục tiêu khi học và lên kế hoạch mỗi ngày
  • Học theo trình tự và phát triển dần lên
  • Thường xuyên đọc sách, báo và xem video tiếng Anh
  • Sử dụng các app học online để nghe phát âm và đọc theo
  • Thường xuyên làm bài test để củng cố lại từ vựng đã học.


Từ vựng TOEIC Part 1 có thể không đáng sợ như các bạn nghĩ. Nhìn chung, bạn chỉ cần cố gắng chăm chỉ học từ mới, sắp xếp kế hoạch học tập học lý, và nắm chắc các phương pháp ghi nhớ ở trên là có thể chinh phục được phần này rồi! Hãy theo dõi EASY EDU thường xuyên để cập nhập những bí quyết mới nhé!

Chúc các bạn thành công!



Cụm giới từ là một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh quen thuộc,…
  • 19/10/2021
  • 2256


Bạn đã thật sự hiểu hết cách dùng của mệnh đề quan hệ trong tiếng…
  • 19/10/2021
  • 2407


Bạn có thể đi học trung tâm, thuê gia sư hoặc tự học, nhưng dù…
  • 19/10/2021
  • 2100

Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC thông dụng theo chủ đề

Từ vựng là yếu tố quan trọng giúp tạo nên thành công trong bài thi…
  • 19/10/2021
  • 3642


Với mục đích giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách làm bài và chuẩn…
  • 18/10/2021
  • 2255

Tất tần tật từ vựng TOEIC Smoking

Chủ đề Smoking được đánh giá có mức độ khá khó trong các bài thi…
  • 18/10/2021
  • 2590


Bạn đang muốn tìm hiểu về kỳ thi TOEIC nhưng không biết bắt đầu từ…
  • 02/10/2021
  • 2091

Từ vựng TOEIC về tần suất và mức độ cực kỳ phổ biến

Từ vựng luôn là nỗi lo lắng với các bạn học viên. Vì vậy, hãy…
  • 02/10/2021
  • 2065

Những kinh nghiệm học TOEIC hiệu quả

Bên cạnh IELTS, Toeic cũng là bài thi được nhiều người lựa chọn hiện nay.…
  • 02/10/2021
  • 2092



Để đảm bảo chất lượng học tập, bạn cần làm bài kiểm tra trình độ đầu vào (miễn phí) để đánh giá năng lực thiện tại của mình.

Bài kiểm tra được thiết kế theo chuẩn quốc tế với các tiêu chí khắt khe.


Sau khi có kết quả Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh, bạn sẽ được các bạn Tư vấn viên hỗ trợ lựa chọn lớp phù hợp với nhu cầu (TOEIC/IELTS/GIAO TIẾP) và thời gian của bạn.


Sau khi chọn được lộ trình học phù hợp, học viên sẽ hoàn thành thủ tục ghi danh tại quầy tư vấn.

Học viên hoàn thành học phí và nhận tài liệu.
Trước ngày khai giảng, học viên sẽ được thông báo nhắc nhở.