Từ vựng là một phần cốt lõi, giúp người nghe có thể xử lí thông tin trong quá trình làm bài nghe TOEIC được dễ dàng và nhanh chóng hơn. Từ đó đem lại sự hiệu quả khi làm bài và có thể đạt được điểm cao như mong muốn. Hiểu được nhu cầu đó, EASY EDU mời bạn tham khảo một số từ vựng thường gặp trong bài thi TOEIC Listening part 1.
I. CẤU TRÚC BÀI THI TOEIC LISTENING
Bài thi TOEIC Listening bao gồm 100 câu trong vòng 45 phút.
Trong đó, bài thi bao gồm 4 phần nhỏ được đánh dấu thứ tự từ part 1 đến part 4.
Tổng điểm tối đa cho bài TOEIC Listening là 495 điểm.
Qua bài thi này, bạn sẽ được đánh giá về năng lực nghe và hiểu Tiếng Anh. Các giọng đọc trong bài Nghe TOEIC là của từ nhiều nước khác nhau như Mỹ, Canada, Anh,…
Nội dung cụ thể:
- Part 1: Mô tả hình ảnh và có tổng cộng 6 câu.
- Part 2: Hỏi và đáp trong 25 câu. Các đáp án đưa ra dạng trắc nghiệm, buộc bạn phải ghi nhớ và lựa chọn.
- Part 3: Đoạn hội thoại với 39 câu. Mỗi đoạn sẽ có 3 câu hỏi và mỗi câu hỏi sẽ có 4 đáp án để lựa chọn.
- Part 4: Bài nói chuyện ngắn với 30 câu. Cấu trúc câu hỏi cũng sẽ giống part 3, bao gồm 3 câu hỏi cho mỗi đoạn và 4 đáp án lựa chọn cho mỗi câu.
II. TỪ VỰNG TOEIC LISTENING PART 1 THƯỜNG GẶP
Bài thi TOEIC Listening sẽ đi theo mức độ từ dễ đến khó theo thứ tự từ part 1 đến part 4.
Như vậy, part 1 của bài Listening sẽ không quá khó cho thí sinh.
Tuy nhiên, đôi khi thí sinh vẫn phải củng cố một số từ vựng thường gặp trong bài TOEIC Listening part 1.
Điều này giúp thí sinh có thể dễ dàng ẵm trọn điểm trong Part 1.
1. Tranh 1 người
Khi gặp dạng tranh 1 người trong bài, bạn cần phải chú ý đến một số yếu tố như: cảnh vật xung quanh, hành động của người trong ảnh,…Ngoài ra, bạn sẽ rất cần bỏ túi những từ vựng dễ xuất hiện của dạng đề này trong bài TOEIC Listening part 1:
- Holding in a hand (cầm trên tay)
- Pouring something into a cup (rót gì đó vào một chiếc cốc)
- Examining something (kiểm tra thứ gì)
- Looking at the monitor (nhìn vào màn hình)
- Opening the bottle cap (mở nắp chai)
- Climbing the ladder (trèo thang)
- Speaking into the microphone (nói vào ống nghe)
- Working at the computer (làm việc với máy tính)
- Cleaning the street (quét dọn đường phố)
- Crossing the street (băng qua đường)
- Carrying the chairs (mang/vác những cái ghế)
- Standing beneath the tree (đứng dưới bóng cây)
- Reaching for the item (với tới vật gì)
- Conducting a phone conversation (Đang có một cuộc nói chuyện trên điện thoại)
2. Tranh 2 người
Đối với tranh 2 người trong bài Listening, bạn cần tập trung chủ yếu đến hành động của 2 người đó. Vì vậy, một số từ vựng sau sẽ giúp ích rất nhiều trong bài TOEIC Listening part 1 dạng tranh 2 người:
- Shaking hands (bắt tay)
- Chatting with each other (nói chuyện với nhau)
- Facing each other (đối diện với nhau)
- Sharing the office space (cùng ở trong một văn phòng)
- Attending a meeting (tham gia một cuộc họp)
- Interviewing a person (phỏng vấn một người)
- Addressing the audience (nói chuyện với thính giả)
- Handling some paper to another (đưa vài tờ giấy cho người khác)
- Giving the directions (chỉ dẫn)
- Standing in line (xếp hàng)
- Sitting across from each other (ngồi chéo nhau)
- Looking at the same object (nhìn vào cùng một vật)
- Taking the food order (gọi món ăn)
- Passing each other (vượt qua ai đó)
- Examining the patient (kiểm tra bệnh nhân)
- Being gather together (tập trung với nhau)
- Having a conversation (Có một cuộc nói chuyện)
3. Tranh sự vật
Bạn thường sẽ được nghe miêu tả về vị trí hoặc những thứ tác động xung quanh đối với dạng tranh sự vật.
- Be placed on the table (được đặt trên bàn)
- Be being sliced (được cắt lát)
- Have been arranged in a case (được sắp xếp trong 1 hộp)
- Be being loaded onto the truck (được đưa/ bốc/ xếp lên xe tải)
- Have been opened (được mở ra)
- Be Being weighed (được cân lên)
- Be being repaired (được sửa chữa)
- Be in the shade (ở trong bóng râm)
- Have been pulled up on a beach (được kéo lên trên biển)
- Be Being towed (được lai dắt)
- Be stacked on the ground (được xếp chồng trên mặt đất)
- Be covered with the carpet (được trải thảm)
Những từ vựng trên sẽ giúp ích rất nhiều trong việc hoàn tất bài tranh sự vật trong bài thi TOEIC Listening part 1 của bạn!
4. Tranh phong cảnh
Đây là dạng đòi hỏi bạn phải quan sát toàn cảnh cho đến từng chi tiết có thể được nhắc tới. Vì vậy, một số từ vựng sau sẽ thường xuất hiện trong dạng đề này trong bài thi TOEIC Listening part 1:
- Overlooking the river (bên kia sông)
- Be floating on the water (nổi trên mặt nước)
- Look toward the mountain (Nhìn về phía ngọn núi)
- Walking into the forest (đi bộ trong rừng)
- Be planted in rows (được trồng thành hàng)
- Watering plants tưới cây)
- Mowing the lawn (xén cỏ)
- Grazing in the field (Chăn gia súc trên đồng)
- Being harvested (Lúa đã được gặt)
- Weeding in the garden (nhổ cỏ trong vườn)
- Raking leaves(Cào lá)
📌 Xem thêm: Cách nắm trọn điểm Listening trong TOEIC
Vậy là EASY EDU đã tổng hợp xong những cụm từ vựng tiếng Anh thường gặp nhất trong TOEIC Listening Part 1. Với khoá học TOEIC tại EASY EDU, học viên sẽ được tiếp cận nhiều hơn với những từ vựng theo từng chủ đề cụ thể và thường ra nhất trong các đề thi TOEIC, với đội ngũ giáo viên ưu tú sẽ đem đến cho bạn phương pháp học tập hiệu quả và đồng hành cùng bạn trên con đường luyện thi TOEIC.