28/07/2021 382

Quần áo là một chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking vì chúng liên quan đến đời sống hằng ngày. Đây có thể được coi là chủ đề thông dụng nhất. Nếu bạn muốn miêu tả trang phục một ai đó thì bạn phải biết rõ tên từng loại trang phục. EASY EDU sẽ giúp bạn làm được điều đó thông qua những từ vựng về quần áo.

I. TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ QUẦN ÁO

từ vựng tiếng Anh quần áo

1/ Từ vựng về tiếng Anh về các loại nón, mũ 

Từ vựng về quần áo đầu tiên là nón. Nón là một loại trang phục đa phần mọi người đều sử dụng. Chúng có thể được sử dụng để che nắng hoặc làm đẹp. Dưới đây là từ vựng một số loại nón trong tiếng Anh mà bạn nên biết.

  • Baseball cap /ˈbeɪsbɔːl ˈkæp/: Mũ lưỡi trai
  • Bowler /ˈbəʊlər/: mũ quả dưa
  • Bucket hat /ˈbʌkɪt hæt/: Mũ tai bèo
  • Hat /hæt/:
  • Helmet /ˈhelmɪt/: mũ bảo hiểm
  • Hard hat /ˈhɑːd hæt/: mũ bảo hộ
  • Beret /ˈbɛreɪ/: Mũ nồi
  • Baseball cap /ˈbeɪsbɔːl ˈkæp/: Nón lưỡi trai
  • Cowboy hat /ˈkaʊbɔɪ hæt/: mũ cao bồi
  • Deerstalker /ˈdɪəˌstɔː.kər/: mũ thợ săn
  • Flat cap /ˌflæt ˈkæp/: mũ lưỡi trai
  • Fedora /fɪˈdəʊrə/: Mũ phớt mềm
  • Snapback: Mũ lưỡi trai phẳng
  • Mortar board /ˈmɔːtə bɔːd/: Mũ tốt nghiệp
  • Top hat /tɒp hæt/: Mũ chóp cao

2/ Từ vựng tiếng Anh về các loại giày

Giày là một vật không thể thiếu khi nhắc đến quần áo. Chắc chắn mỗi người đều phải có ít nhất một đôi giày trong tủ. Nhưng giày thì có rất nhiều loại, dưới đây là từ vựng quần áo về giày trong tiếng Anh bạn có thể tham khảo.

  • Sneaker /sniːkə/: Giày thể thao
  • Slip on /slɪp ɒn/: Giày lười thể thao
  • Sandals /sændlz/: Dép xăng đan
  • Boots /buːts/: Bốt
  • Knee high boot /niː haɪ buːt/: Bốt cao gót
  • Loafer /ˈləʊfə/: Giày lười
  • Clog /klɒg/: Guốc
  • Stilettos /stɪˈlɛtəʊz/: Giày gót nhọn
  • Wedge boot /wɛʤ buːt/: Giày đế xuồng
  • Chunky heel /ˈʧʌŋki hiːl/: Giày, dép đế thô
  • Slippers /ˈslɪpəz/: Dép đi trong nhà
  • Monk /mʌɳk/: giày quai thầy tu
  • Moccasin /’mɔkəsin/: giày Mocca
  • Wellingtons /ˈwelɪŋtən/: ủng cao su

3/ Từ vựng tiếng Anh về quần áo

 

Quần áo là thứ không thể thiếu trong cuộc sống thường ngày. Có vô vàn từ vựng tiếng Anh dùng để nói về chúng. Dưới đây là một vài loại quần áo trong tiếng Anh bạn có thể sử dụng trong bài nói của mình.

  • Jeans /ʤiːnz/: Quần bò
  • Top /tɒp/: Áo
  • Miniskirt /ˈmɪnɪskɜːt/: Váy ngắn
  • Dress /drɛs/: Váy liền
  • Trousers /ˈtraʊzəz/: Quần dài
  • Boxer shorts /ˈbɒksə ʃɔːts/: Quần đùi
  • Shorts /ʃɔːts/: Quần soóc
  • Underpants /ˈʌndəˌpænts/: Quần lót nam
  • Knickers /ˈnɪkəz/: Quần lót nữ
  • Bra /brɑ:/: Áo lót nữ
  • Dressing gown /ˈdrɛsɪŋ gaʊn/: Áo choàng tắm
  • Blouse /blaʊz/: Áo sơ mi nữ
  • Shirt /ʃɜːt/: Áo sơ mi
  • Bikini /bɪˈkiːni/: Bikini
  • Swimming Costume /ˈswɪmɪŋ ˈkɒstjuːm/: Đồ bơi
  • T-shirt /ˈtiːʃɜːt/: Áo phông
  • Pullover /pʊlˌəʊvə/: Áo len chui đầu
  • Jumper /ˈʤʌmpə/: Áo len
  • Suit /sjuːt/: Bộ com lê
  • Jacket /ˈʤækɪt/: Áo khoác ngắn
  • Anorak /ˈænəræk/: Áo khoác có mũ
  • Leather jacket /ˈlɛðə ˈʤækɪt/: Áo khoác da
  • Overcoat /ˈəʊvəkəʊt/: Áo măng tô
  • Miniskirt /ˈmɪnɪskɜːt/: Váy ngắn
  • Pyjamas /pəˈʤɑːməz/: Bộ đồ ngủ
  • Raincoat /ˈreɪnkəʊt/: Áo mưa
  • Nightie /ˈnaɪti/: Váy ngủ
  • Tights /taɪts/:Quần tất
  • Tracksuit /ˈtræks(j)uːt/: Đồ thể thao
  • Dinner jacket /ˈdɪn.ə ˌdʒæk.ɪt/: com lê đi dự tiệc
  • Sweater /ˈswetər/: áo len
  • Scarf /skɑːrf/: khăn quàng
  • Cardigan /´ka:digən/: áo len cài đằng trước
  • Bow tie /ˌbəʊ ˈtaɪ/: nơ thắt cổ áo nam
  • Tie /tai/: cà vạt
  • Top /tɒp/: áo
  • Trousers (a pair of trousers) /trauzəz/: quần dài
  • Gloves /ɡlʌv/: găng tay
  • Raincoat /´rein¸kout/: áo mưa

4/ Từ vựng tiếng Anh về phụ kiện

Đối với những người sành điệu, trang sức và phụ kiện là hai thứ không thể thiếu trong thời trang. Trong tiếng Anh chủ đề quần áo cũng có những từ vựng về các loại trang sức và phụ kiện.

từ vựng tiếng Anh quần áo
  • Glasses /ˈglɑːsɪz/: Kính
  • Handbag /ˈhændbæg/: Túi
  • Purse /pɜːs/: Ví nữ
  • Sunglasses /ˈsʌnˌglɑːsɪz/: Kính râm
  • Comb /koʊm/: Lược thẳng
  • Cufflink /ˈkʌf.lɪŋk/: Khuy cài cổ tay áo
  • Cufflinks /ˈkʌf.lɪŋks/: Khuy măng sét
  • Emery board /ˈem.ər.i ˌbɔːd/: Duỗi móng tay
  • Hairbrush /ˈher.brʌʃ/: Lược chùm
  • Hair clip /her ˌklɪp/: Dây kẹp tóc
  • Hair tie /her taɪ/: Dây buộc tóc
  • Makeup /ˈmeɪk.ʌp/: Đồ trang điểm
  • Mirro /ˈmɪr.ɚ/: Gương
  • Nail polish /ˈneɪl ˌpɑː.lɪʃ/: Sơn móng tay
  • Pin /pɪn/: Cài áo
  • Pocket /ˈpɑː.kɪt/: Túi quần áo
  • Tie pin /taɪpɪn/: Ghim cài cà vạt
  • Walking stick /ˈwɑː.kɪŋstɪk/: Gậy đi bộ
  • Lipstick /ˈlɪp.stɪk/: Son môi

5/ Từ vựng tiếng Anh về trang sức

Đi kèm với phụ kiện thì không thể thiếu trang sức trong thời trang hằng ngày. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh quần áo về trang sức bạn cần nhớ: 

  • Anklet /ˈæŋ.klət/: Vòng chân
  • Bangle /ˈbæŋ.ɡəl/: Vòng tay không có móc cài
  • Bracelet /breɪslɪt/: Vòng tay, lắc tay (có móc cài)
  • Bead /biːd/: Hạt, hột của chuỗi vòng 
  • Brooch /broʊtʃ/: Trâm cài tóc
  • Chain /tʃeɪn/: Chuỗi vòng cổ
  • Charm bracelet /ˈtʃɑːm ˌbreɪ.slət/: Vòng có gắn nhiều đồ lấp lánh
  • Earrings /ˈɪəˌrɪŋz/: Khuyên tai
  • Engagement ring /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt ˌrɪŋ/: Nhẫn đính hôn
  • Hoop earrings /huːpˈɪəˌrɪŋz/: Hoa tai dạng vòng 
  • Locket /ˈlɑː.kɪt/: Mề đay (có lồng ảnh)
  • Medallion /məˈdæl.jən/: Mặt dây chuyền (tròn, bằng kim loại)
  • Necklace /ˈnɛklɪs/: Vòng cổ
  • Pearl necklace /pɝːlˈnɛklɪs/: Vòng cổ ngọc trai
  • Pendant /ˈpen.dənt/: Mặt dây chuyền (bằng đá quý)
  • Piercing /ˈpɪəsɪŋ/: Khuyên
  • Precious stone /preʃ.əs ˈstoʊn/: Đá quý
  • Ring /rɪŋ/: Nhẫn
  • Wedding ring /ˈwed.ɪŋ ˌrɪŋ/: Nhẫn cưới
  • Engagement ring /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt ˌrɪŋ/: Nhẫn đính hôn
  • Signet ring /ˈsɪɡ.nət ˌrɪŋ/: Nhẫn khắc chữ
  • Watch /wɑːtʃ/: Đồng hồ

📌 Xem thêm: 4 bước giúp bạn học nhanh từ vựng IELTS

6/ Cụm từ tiếng Anh về chủ đề quần áo

Để có thể nói tốt trong chủ đề về quần áo, bạn cũng cần những cụm từ hoặc câu cụ thể. Dưới đây là một vài biểu hiện về quần áo bạn có thể tham khảo. Bạn nên kết hợp những cụm từ này với từ vựng chủ đề quần áo ở trên nhé!

  • To be on trend: đang có xu hướng thời trang hợp với thời đại
  • To dress for the occasion: mặc quần áo phù hợp với sự kiện hoặc dịp lễ
  • To get dressed up: mặc đồ đẹp (thường là đi đâu đó đặc biệt như phỏng vấn, dự tiệc)
  • To go out of fashion: lỗi mốt, không còn hợp thời trang
  • To have a sense of style: có gu thẩm mỹ thời trang tốt, mặc đồ đẹp
  • To have an eye for (fashion): có gu thời trang, có nhận xét tốt về thời trang
  • To keep up with the latest fashion: bắt kịp phong cách thời trang hiện đại
  • To look good in: mặc quần áo mà bản thân nhìn đẹp nhất
  • To mix and match: chọn quần áo phù hợp để mặc (màu sắc, phong cách phù hợp)
  • To suit someone: phù hợp, đẹp với ai đó
  • To take pride in someone’s appearance: cảm thấy hãnh diện khi nhìn thấy cách họ ăn mặc
  • Fashion house: công ty bán những mẫu thiết kế mới nhất, công ty hàng hiệu
  • Fashion icon: biểu tượng thời trang
  • Fashion show: một buổi biểu diễn thời trang
  • Fashionable: hợp thời trang
  • A slave to fashion: người luôn mong đợi những mẫu mã thời trang mới
  • Casual clothes: quần áo giản dị, không quá trang trọng
  • Classic style: phong cách đơn giản, cổ điển
  • Designer label: một thương hiệu nổi tiếng thường tạo ra những sản phẩm đắt tiền
  • Dressed to kill: ăn mặc cực kỳ đẹp, cuốn hút người đối diện
  • Hand-me-downs: quần áo được cho từ anh/chị hoặc ba/mẹ xuống thế hệ sau
  • Must-have: thứ gì đó rất thời trang và phải có
  • Off the peg: quần áo có sẵn
  • Old fashioned: lỗi thời, lỗi mốt
  • On the catwalk: trên sàn diễn thời trang
  • Smart clothes: dạng quần áo dễ mặc cho mọi hoàn cảnh
  • The height of fashion: cực kỳ hợp thời trang
  • Timeless: không bao giờ lỗi thời
  • Vintage clothes: trang phục cổ điển (vintage)
  • Well-dressed: mặc đồ đẹp, hợp thời trang

II. LỜI KẾT

Qua bài viết này, EASY EDU mong rằng đã giúp các bạn trau dồi thêm từ vựng về chủ đề quần áo. Những từ này tuy nhiều nhưng chúng sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tiếng Anh.

Chúc bạn học thật tốt!

CÙNG CHUYÊN MỤC

5 lỗi sai IELTS Writing Task 2 phổ biến

Có thể nói Writing là phần thi khó nhất trong tất cả các bài thi…
  • 24/10/2021
  • 457

Chiến thuật làm bài Map Labelling trong IELTS Listening

Trong IELTS Listening, MAP LABELLING là dạng câu hỏi thường gặp và chắc chắn khiến…
  • 24/10/2021
  • 466

Tổng hợp từ vựng IELTS Crime

Từ vựng IELTS Crime được sử dụng khá nhiều trong những bài Writing Task 2,…
  • 23/10/2021
  • 460

Tài liệu và cách học collocation trong IELTS

Trong quá trình luyện thi IELTS, việc sử dụng các Collocation là một  điều cực…
  • 23/10/2021
  • 532

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu 

Đối với những bạn mới bắt đầu học IELTS, có thể sẽ có rất nhiều…
  • 23/10/2021
  • 446

Mách bạn trọn bộ Phrasal Verb thường gặp trong IELTS 

Nếu bạn biết cách tận dụng Phrasal Verb vào bài nói của mình, cũng như…
  • 22/10/2021
  • 465

Tips luyện tập IELTS Writing cho người mới bắt đầu

Các bạn mới bắt đầu luyện IELTS writing, không biết nên bắt đầu từ đâu.…
  • 22/10/2021
  • 474

Tips nói lưu loát hơn trong IELTS Speaking test

Hôm nay, EASY EDU chia sẻ đến các bạn những “Tips nói trôi chảy trong…
  • 22/10/2021
  • 457

Tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến 2021

Từ vựng là một trong những tiêu chí đánh giá, cũng như một trong những…
  • 20/10/2021
  • 439

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

BƯỚC 1 XÁC ĐỊNH TRÌNH ĐỘ ĐẦU VÀO

Để đảm bảo chất lượng học tập, bạn cần làm bài kiểm tra trình độ đầu vào (miễn phí) để đánh giá năng lực thiện tại của mình.

Bài kiểm tra được thiết kế theo chuẩn quốc tế với các tiêu chí khắt khe.

BƯỚC 2 TƯ VẤN LỘ TRÌNH PHÙ HỢP

Sau khi có kết quả Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh, bạn sẽ được các bạn Tư vấn viên hỗ trợ lựa chọn lớp phù hợp với nhu cầu (TOEIC/IELTS/GIAO TIẾP) và thời gian của bạn.

BƯỚC 3 GHI DANH VÀO LỚP

Sau khi chọn được lộ trình học phù hợp, học viên sẽ hoàn thành thủ tục ghi danh tại quầy tư vấn.

Học viên hoàn thành học phí và nhận tài liệu.
Trước ngày khai giảng, học viên sẽ được thông báo nhắc nhở.
BƯỚC 1
BƯỚC 2
BƯỚC 3