04/10/2021 526

Từ vựng luôn là vấn đề khiến các bạn luôn lo lắng. Bạn cần có nguồn từ vựng đa dạng và phong phú để chinh phục các bài thi IELTS? EASY EDU xin giới thiệu đến bạn bộ từ vựng IELTS “Occupation” đang khá phổ biến trong bài viết dưới đây.

I. BỐN BƯỚC HỌC IELTS HIỆU QUẢ

Trước khi đến với bộ từ vựng IELTS Occupation, hãy tham khảo qua 4 bước học IELTS hiệu quả để tìm cho mình một lộ trình học phù hợp và chính xác cho bản thân bạn nhé.

1/ Bước 1: Học từ vựng theo từng văn cảnh khác nhau

  • Hãy thường xuyên đọc báo, đọc sách hoặc các nguồn tài liệu khác nhau để học được thêm nhiều kiến thức mới, giúp bổ trợ cho các kỹ năng IELTS. 
  • Học tra nghĩa, tra từ theo nhiều nguồn khác nhau để biết thêm được nhiều nghĩa trong từng văn cảnh khác nhau. Qua đó, bạn sẽ sử dụng được đa dạng nhiều chủ đề khác nhau.
  • Chuẩn bị cho bản thân một cuốn sổ tay. Qua cuốn sổ tay, bạn sẽ biết được mình học được điều gì và lên kế hoạch học tập sao cho phù hợp. Bên cạnh đó, trang trí cuốn sổ bản thân theo yêu thích sẽ kích thích trí tưởng tượng và sáng tạo, tạo động lực cho bạn trong quá trình học IELTS.
  • Hãy viết từ vựng trong cuốn sổ và cố gắng phán đoán nghĩa của từ dựa trên văn cảnh. Đây là cách học hiệu quả và quan trọng giúp bạn nhớ được từ vựng được lâu hơn.
  • Thường xuyên luyện tập và sử dụng chúng trong đời sống hàng ngày để có thể áp dụng trong bài thi IELTS. Giúp các bạn chinh phục được các bài thi trong IELTS.

Các bạn có thể tham khảo để nâng cao thêm vốn từ vựng của mình qua các website dưới đây:

2/ Bước 2: Học từ vựng theo các chủ đề khác nhau

  • EASY EDU nhận thấy rằng, việc học theo từng chủ đề khác nhau sẽ giúp bạn học được đa dạng các nhóm từ vựng. Qua đó, giúp bạn có một lượng từ vựng khác nhau để có thể áp dụng trong bài thi IELTS.
  • Nhóm các từ vựng theo từng chủ đề còn giúp cho người học rút gọn được thời gian học tập bởi vì có khá nhiều bạn có thói quen học từ một cách tràn lan, không theo quy tắc. Dẫn đến việc học bị kéo dài và gây lãng phí thời gian cho người học. Bên cạnh đó, cũng không đem lại được kết quả tốt nhất
  • Ví dụ: Trong chủ đề ‘Sport’, chúng ta có các từ như: win, play, volleyball…, Chúng ta có thể học bằng cách vẽ mindmap hoặc liệt kê theo sự yêu thích của bạn để có thể thấy dễ học nhất.

3/ Bước 3: Học các từ đồng nghĩa (synonyms)

  • EASY EDU thấy rằng, việc học các từ đồng nghĩa sẽ giúp cho bạn biết được nhiều từ hơn. Qua đó, sẽ nâng cao cách diễn đạt của bạn trong từng văn cảnh tương tự.
  • Với các từ đồng nghĩa, band điểm của bạn cũng sẽ được nâng cao và cải thiện bởi vì bạn sẽ tránh được các từ, cụm từ bị trùng lặp. 
  • Việc học các từ đồng nghĩa cũng sẽ hỗ trợ các bạn rất nhiều trong bốn kĩ năng: nghe, nói, đọc, viết của IELTS. Bởi vì các kĩ năng có tính chất bổ trợ qua lại. Do đó, việc này sẽ vô cùng thuận tiện khi học các từ đồng nghĩa phải không nào?
  • Ví dụ: Với từ problem chúng ta có các từ đồng nghĩa như sau: issue, question, complication, dilemma,…

4/ Bước 4: Luyện tập thường xuyên

  • Các bạn hãy nhớ rằng, học từ vựng sẽ hiệu quả khi bạn thường xuyên luyện tập và áp dụng chúng trong đời sống hàng ngày. Bởi vì các chủ đề trong kì thi IELTS thường xoay quanh các chủ đề trong cuộc sống. Vì vậy, hãy lên kế hoạch luyện tập sao cho hiệu quả nhé!
  • Khi luyện tập, hãy cố gắng phô bày vốn từ vựng của bản thân. Đừng ngần ngại khi bạn nói sai từ hay ngữ pháp nào đó, mà hãy tiếp tục luyện tập. Cuối cùng bạn sẽ thấy được những lỗi sai của bản thân và có những giải pháp để cải thiện.
  • Kỹ năng paraphrasing là một trong những kĩ năng vô cùng quan trong trong kì thi IELTS. Do đó, hãy luyện tập hàng ngày để có thể thể hiện các ý khác nhau mà bạn muốn nói đến.

II. TỪ VỰNG IELTS OCCUPATION

1/ Từ vựng “A,B,C” theo chủ đề IELTS Occupation

Dưới đây là các từ vựng theo chủ đề “Occupation” phổ biến trong bài thi IELTS.

       Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Artist   Họa sĩ The artist used small brushstrokes to create this image.
Astronaut  Phi hành gia A person who has been trained to travel in space is known as an astronaut. 
Baggage handler  Nhân viên vận chuyển hành lý Each of the original partners was required to perform the duties of driver, baggage handler, mechanic, administrator, and so on.
Builder  Thợ xây dựng The builder drew a preliminary sketch of the new stairwell.
Businessman   Doanh nhân A businessman’s wife has been taken from her Surrey home.
Barista   Nhân viên pha chế cà phê Although heated milk does not produce much foam, many baristas use micro foam to create latte art.
Cameraman  Thợ quay phim Inside, the cameraman follows them, lingering briefly over a stack of shoes.
Carpenter  Thợ mộc A carpenter is a person who works with wood to create and repair things and buildings.

2/ Những từ vựng IELTS Occupation với “D,E,F” 

Từ vựng “D,E,F” về chủ đề “Occupation” sẽ vô cùng dễ dàng trong bài thi IELTS.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Dockworker  Công nhân bến tàu The flow of products comes to a standstill when just a few dockworkers stop carrying cargo.
Diplomat  Nhà ngoại giao The diplomats were deported because their embassy had turned into a haven for spies and espionage.
Economist  Nhà kinh tế học Many economists predict that unemployment will decline in the next few months.
Estate agent  Đại lý bất động sản/môi giới bất động sản An estate agent is a person whose duty it is to help owners sell, rent, or manage their houses, land, and structures.
 Florist  Người bán hoa A florist is someone who works in a store that offers cut flowers and houseplants.
Flight attendant  Tiếp viên hàng không Flight attendants are instructed to restrict the number of beverages served to passengers on board.

3/ Từ vựng về bảng chữ cái “G,H,I”

Những từ vựng “G,H,I” theo chủ đề “Occupation” sẽ là những thứ đắc lực trong các bài test IELTS của bạn: 

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Greengrocer  Người bán rau quả Today at the greengrocer, there was some wonderful local asparagus for sale.
Graphic designer  Người thiết kế đồ họa Sarah worked as a graphic designer on the side.
Housekeeper  Người giữ nhà The housekeepers were instructed to clean the bathrooms’ surfaces.
Housewife  Nội trợ All of these contemporary appliances unquestionably make the life of today’s housewife simpler.
Health-care aide Hộ lý She argued that women and minorities are commonly underserved when it comes to health care aid.
Interior designer  Nhà thiết kế nội thất They enlisted the aid of an interior designer to arrange the kitchen remodel.
Interpreter Thông dịch viên In Antwerp, she works as an interpreter.

4/ Từ vựng IELTS Occupation bắt đầu bằng “L,M,N,O”

Với những từ vựng IELTS Occupation bắt đầu bằng “L,M,N,O”  là những nghề nghiệp thú vị trong các bài Test: 

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Lawyer  Luật sư Our lawyer believes we have a strong case.
Lecturer  Giảng viên He was a part-time lecturer in design for numerous years.
Magician  Ảo thuật gia At the children’s Christmas celebration, there will be a magician.
Master of ceremonies  Người dẫn chương trình A master of ceremonies is someone who ensures that formal events go well, such as by presenting artists at the appropriate moment.
Nurse  Y tá Nurse Creighton will be there in a few minutes.
Newsreader Phát thanh viên However, the newsreader’s approach could be useful here as well.
Optician  Chuyên gia nhãn khoa Her eldest daughter works as an optician.

5/ “P,R,S” theo chủ đề IELTS “Occupation”

Sử dụng những từ vựng “P,R,S” sẽ là một trong những chiến lược hiệu quả cho các bài IELTS Test

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Plumber  Thợ sửa ống nước When will the plumber arrive to fix the broken pipe?
Pharmacist  Dược sĩ Jessica is pursuing a career as a pharmacist.
Rapper  Ca sĩ nhạc rap On September 11th, the rapper will release two albums.
Researcher  Nhà nghiên cứu For researchers, this book is a must-have resource.
Sea captain  Thuyền trưởng It is under the direction of the sea’s captain.
Soldier  Lính He was depicted in full dress as a soldier.

6/ Từ vựng “T,U,W” về chủ đề  IELTS “Occupation”

Các từ vựng IELTS Occupation bắt đầu bằng những chữ cái “T,U,W” sẽ là một hướng đi tốt trong các bài Test: 

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Tailor  Thợ may A tailor’s profession includes repairing, making, and adjusting clothing.
Teacher  Giáo viên The teacher created a picture of how blood circulates via the heart.
Teaching assistant  Trợ giảng A teaching assistant is someone who works in a classroom to support a teacher.
Undertaker  Người làm công việc khâm liệm Would undertakers agree to be regulated by the government?
Worker  Công nhân Many businesses still treat their executives and managers better than their workers.
Web designer  Nhà thiết kế web Consultant web designers are typically out of reach for small enterprises.

III. KẾT LUẬN

EASY EDU tin rằng với những từ vựng về chủ đề IELTS “Occupation” được chia sẻ sẽ vô cùng bổ ích với các bạn. Qua đó, bạn sẽ có hướng phát triển để có thể hoàn thành tốt nhất tất cả các bài thi. Chúc các bạn thành công!

CÙNG CHUYÊN MỤC

5 lỗi sai IELTS Writing Task 2 phổ biến

Có thể nói Writing là phần thi khó nhất trong tất cả các bài thi…
  • 24/10/2021
  • 652

Chiến thuật làm bài Map Labelling trong IELTS Listening

Trong IELTS Listening, MAP LABELLING là dạng câu hỏi thường gặp và chắc chắn khiến…
  • 24/10/2021
  • 671

Tổng hợp từ vựng IELTS Crime

Từ vựng IELTS Crime được sử dụng khá nhiều trong những bài Writing Task 2,…
  • 23/10/2021
  • 644

Tài liệu và cách học collocation trong IELTS

Trong quá trình luyện thi IELTS, việc sử dụng các Collocation là một  điều cực…
  • 23/10/2021
  • 718

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu 

Đối với những bạn mới bắt đầu học IELTS, có thể sẽ có rất nhiều…
  • 23/10/2021
  • 658

Mách bạn trọn bộ Phrasal Verb thường gặp trong IELTS 

Nếu bạn biết cách tận dụng Phrasal Verb vào bài nói của mình, cũng như…
  • 22/10/2021
  • 703

Tips luyện tập IELTS Writing cho người mới bắt đầu

Các bạn mới bắt đầu luyện IELTS writing, không biết nên bắt đầu từ đâu.…
  • 22/10/2021
  • 687

Tips nói lưu loát hơn trong IELTS Speaking test

Hôm nay, EASY EDU chia sẻ đến các bạn những “Tips nói trôi chảy trong…
  • 22/10/2021
  • 656

Tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến 2021

Từ vựng là một trong những tiêu chí đánh giá, cũng như một trong những…
  • 20/10/2021
  • 591

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

BƯỚC 1 XÁC ĐỊNH TRÌNH ĐỘ ĐẦU VÀO

Để đảm bảo chất lượng học tập, bạn cần làm bài kiểm tra trình độ đầu vào (miễn phí) để đánh giá năng lực thiện tại của mình.

Bài kiểm tra được thiết kế theo chuẩn quốc tế với các tiêu chí khắt khe.

BƯỚC 2 TƯ VẤN LỘ TRÌNH PHÙ HỢP

Sau khi có kết quả Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh, bạn sẽ được các bạn Tư vấn viên hỗ trợ lựa chọn lớp phù hợp với nhu cầu (TOEIC/IELTS/GIAO TIẾP) và thời gian của bạn.

BƯỚC 3 GHI DANH VÀO LỚP

Sau khi chọn được lộ trình học phù hợp, học viên sẽ hoàn thành thủ tục ghi danh tại quầy tư vấn.

Học viên hoàn thành học phí và nhận tài liệu.
Trước ngày khai giảng, học viên sẽ được thông báo nhắc nhở.
BƯỚC 1
BƯỚC 2
BƯỚC 3