20/10/2021 330

Business là chủ đề thường gặp trong bài thi IELTS. Đây là một chủ đề vô cùng thú vị giúp bạn thể hiện quan điểm về những vấn đề nóng liên quan đến kinh doanh. Sau đây hãy cùng EASY EDU tìm hiểu về một số từ vựng IELTS “Business” nhé.

I. HƯỚNG DẪN HỌC TỪ VỰNG ĐÚNG CÁCH

Trước khi đến với một số từ vựng IELTS “Business”, chúng ta hãy cùng điểm qua một số cách học từ vựng hiệu quả để có thể áp dụng xuyên suốt quá trình ôn luyện các kỹ năng IELTS nhé.

Để học từ vựng một cách hiệu quả bạn nên có một phương pháp học tốt:

  • Học những từ vựng ở mức độ dễ: khi nắm bắt được những từ vựng cơ bản rồi thì việc học những từ vựng khó sẽ dễ dàng hơn. Đặc biệt sẽ không tạo cảm giác chán nản khi bạn học từ vựng vừa với khả năng của mình
  • Học qua các nguồn khiến bạn thích thú: xem phim, nghe nhạc, đọc truyện, báo,… bằng tiếng Anh. Thật sự, việc học qua những thứ mà bạn thích sẽ giúp bạn học nhanh và nhớ lâu hơn
  • Học qua những thứ gần gũi với bạn: bạn có bao giờ tự hỏi “ cái tủ lạnh đọc như nào trong tiếng Anh” việc tìm và đọc các vật dụng gần gũi với bạn bằng tiếng Anh cũng giúp bạn rất nhiều trong việc học từ vựng
  • Áp dụng ngay sau khi học: Việc áp dụng ngay sau khi học giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

II. TỪ VỰNG IELTS BUSSINESS THƯỜNG GẶP

 Từ vựng business xếp theo bảng chữ cái (A – L):

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Asset-stripping  /ˈæˌsɛt-ˈstrɪpɪŋ/ phân tán tài sản
Bailout  /ˈbeɪˌlaʊt/  sự cứu giúp
Black market  /blæk ˈmɑrkət/ chợ đen
Boom   /bum/  sự tăng vọt
broker /ˈbroʊkər/ người môi giới
Budget  /ˈbʌʤɪt/  ngân sách
Capitalism  ˈkæpɪtəˌlɪzəm  chủ nghĩa tư bản
Collapse  /kəˈlæps/  đổ sập
Competition  /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ sự cạnh tranh
Competitor  /kəmˈpɛtətər/  đổi thủ
Consolidate  /kənˈsɑlɪˌdeɪt/  củng cố
Corporate  /ˈkɔrpərət/ công ty
Depreciate  /dɪˈpriʃiˌeɪt/  sụt giá
Depression  /dɪˈprɛʃən/  suy thoái
Deregulate  /diˈrɛgjəleɪt/  bãi bỏ quy định
Dividend  /ˈdɪvɪˌdɛnd/  lãi cổ phần
downtrend /ˈdaʊnˌtrɛnd/ xu thế giảm sút
Entrepreneur  ˌɑntrəprəˈnɜr  doanh nhân
Equilibrium  /ˌikwəˈlɪbriəm/ cân bằng
Employment  /ɛmˈplɔɪmənt/  công ăn việc làm
Fair-trade  /fɛr-treɪd/  thương mại công bằng
Fiscal  /ˈfɪskəl/  thuộc tài chính
Fraudulent  /ˈfrɔʤələnt/  gian lận
Free enterprise  /fri ˈɛntərˌpraɪz/  tự do kinh doanh
Free market  /fri ˈmɑrkət/  thị trường tự do
Free trade  /fri treɪd/  sự buôn bán tự do
Globalisation  /ˌgloʊbəlɪˈzeɪʃən/ sự toàn cầu hóa
Hyperinflation  /ˌhaɪpərɪnˈfleɪʃən/  sự lạm phát tăng nhanh
Incentive  /ɪnˈsɛntɪv/  khuyến khích
Inflation  /ɪnˈfleɪʃən/ sự lạm phát
Insider trading  /ɪnˈsaɪdər ˈtreɪdɪŋ/  giao dịch nội bộ
Instability  /ˌɪnstəˈbɪlɪti/  không ổn định
Interest  /ˈɪntrəst/  lợi tức
Investment  /ɪnˈvɛstmənt/  sự đầu tư
Interventionism  /ˌɪntərˈvɛnʧəˌnɪzəm/  chủ nghĩa can thiệp
Laissez-faire  /ˈleɪˌzeɪ-fɛr/  tự do phóng nhiệm
Laundering  /ˈlɔdərɪŋ/ rửa tiền
Leveraged buyout  /ˈlivərɪʤd ˈbaɪˌaʊt/  mua lại cổ phần
Liquidity  /lɪˈkwɪdəti/ thanh khoản

 

III. COLLOCATION CHỦ ĐỀ KINH DOANH

Sau đây là một số Collocation phổ biến và được sử dụng rộng rãi thuộc từ vựng IELTS Business. Hãy theo chân EASY EDU để biết những từ đó là gì nào.

1/ Theo bảng chữ cái (A – S)

Từ vựng Nghĩa
Achieve success in the modern business world Đạt được thành công lĩnh vực kinh doanh hiện đại
Boost productivity tăng năng suất
Cash flow dòng tiền
Costs involved in running a business Chi phí vận hành 1 doanh nghiệp
Cover its running costs Nắm được chi phí vận hành
Create more employment opportunities for people tạo cơ hội việc làm 
Compete against multinational giants cạnh tranh với tập đoàn đa quốc gia lớn
Experience regular cash flow problems thường xuyên gặp các vấn đề về dòng tiền
Entrepreneurs doanh nhân
Go bankrupt phá sản/ tuyên bố phá sản
Face potential collapse đối mặt với nguy cơ phá sản
Government assistance for small and medium-sized enterprises Chính phủ hỗ trợ cho các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ
Have a clear strategy có một chiến lược rõ ràng
Have social responsibilities có trách nhiệm xã hội
Improve a company’s reputation nâng cao danh tiếng của công ty
Ineffective business strategies chiến lược kinh doanh không hiệu quả
Start a business bắt đầu một doanh nghiệp
Serious financial and economic crisis khủng hoảng lớn về tài chính và kinh tế
Strengthen the banking system tăng cường/củng cố hệ thống ngân hàng
sales figures báo cáo thu nhập
stiff competition cạnh tranh gay gắt

2/ Chữ T

Collocation  Meaning
To be self-employed làm việc cho bản thân
To cold call gọi điện chào hàng
To earn a living kiếm sống
To go bust phá sản
To do market research nghiên cứu thị trường
To draw up a business plan lập kế hoạch kinh doanh
To drum up business thu hút khách hàng
To go into business with hợp tác kinh doanh với
To go it alone tự kinh doanh
To go under = to go bust phá sản
to launch a product ra mắt sản phẩm
to lay someone off chấm dứt hợp đồng lao động
to make a profit tạo ra doanh thu
to raise a company profile phát triển hồ sơ công ty
to set up a business bắt đầu kinh doanh
to take on employees tuyển dụng nhân sự
to take out a loan mượn tiền
Take on risky contracts nhận các hợp đồng rủi ro

IV. TÀI LIỆU HỌC TỪ VỰNG IELTS CHUYÊN NGÀNH

Sau đây sẽ là một số đầu sách mà EASY EDU đã tổng hợp, giúp bạn củng cố vốn từ vựng của mình cũng như tìm kiếm nhiều chủ đề tương tự như chủ đề về những từ vựng IELTS “Business” để học trong suốt quá trình ôn luyện tiếng Anh của bản thân.

1/ IELTS High Score Vocabulary List

Đây là quyển dành cho những bạn trình độ 3.0 giúp bạn củng cố từ vựng. Với độ bám sát đề cao kết hợp cung cấp những từ vựng thông dụng cơ bản trong IELTS, đây được xem là một quyển sách rất phù hợp với những bạn mới bắt đầu học IELTS.

Link tải sách: https://easyeducation.vn/tai-lieu/luyen-thi-ielts/ielts-high-score-vocabulary-list/

2/ Check your vocabulary for IELTS

Sách dành cho các bạn trình độ 2.0 trở lên. Với nguồn từ vựng đa dạng phong phú hơn kết hợp những chủ đề đa dạng, hấp dẫn, sách sẽ giúp bạn có động lực hơn trong việc học từ vựng. EASY EDU tin rằng với những kiến thức được cung cấp trong sách, việc học từ vựng của bạn sẽ trở nên dễ dàng hơn. 

Link tải sách: https://easyeducation.vn/tai-lieu/luyen-thi-ielts/check-your-vocabulary-for-ielts/

3/ Cambridge vocabulary for IELTS advanced

Quyển này phù hợp các bạn trình độ 7.0 đã có nền tảng vững chắc muốn nâng cao band điểm lên 8.0 hoặc 9.0. Sách cung cấp những từ vựng có tính học thuật giúp người đọc nâng cao vốn từ. Bạn cũng có thể kết hợp làm thêm bài tập để củng cố kiến thức và các từ vựng dành cho cả 4 kỹ năng.

Link tải sách: https://easyeducation.vn/tai-lieu/luyen-thi-ielts/cambridge-vocabulary-for-ielts-advanced/

V. LỜI KẾT

Trên đây là toàn bộ những từ vựng IELTS “Business” thường gặp trong bài thi. Với những chia sẻ bổ ích này mong là sẽ giúp bạn học được nhiều những từ vựng hay để làm phong phú thêm bài thi IELTS của mình và đạt điểm cao nhé.

CÙNG CHUYÊN MỤC

5 lỗi sai IELTS Writing Task 2 phổ biến

Có thể nói Writing là phần thi khó nhất trong tất cả các bài thi…
  • 24/10/2021
  • 461

Chiến thuật làm bài Map Labelling trong IELTS Listening

Trong IELTS Listening, MAP LABELLING là dạng câu hỏi thường gặp và chắc chắn khiến…
  • 24/10/2021
  • 470

Tổng hợp từ vựng IELTS Crime

Từ vựng IELTS Crime được sử dụng khá nhiều trong những bài Writing Task 2,…
  • 23/10/2021
  • 465

Tài liệu và cách học collocation trong IELTS

Trong quá trình luyện thi IELTS, việc sử dụng các Collocation là một  điều cực…
  • 23/10/2021
  • 536

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu 

Đối với những bạn mới bắt đầu học IELTS, có thể sẽ có rất nhiều…
  • 23/10/2021
  • 448

Mách bạn trọn bộ Phrasal Verb thường gặp trong IELTS 

Nếu bạn biết cách tận dụng Phrasal Verb vào bài nói của mình, cũng như…
  • 22/10/2021
  • 468

Tips luyện tập IELTS Writing cho người mới bắt đầu

Các bạn mới bắt đầu luyện IELTS writing, không biết nên bắt đầu từ đâu.…
  • 22/10/2021
  • 477

Tips nói lưu loát hơn trong IELTS Speaking test

Hôm nay, EASY EDU chia sẻ đến các bạn những “Tips nói trôi chảy trong…
  • 22/10/2021
  • 460

Tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến 2021

Từ vựng là một trong những tiêu chí đánh giá, cũng như một trong những…
  • 20/10/2021
  • 444

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

BƯỚC 1 XÁC ĐỊNH TRÌNH ĐỘ ĐẦU VÀO

Để đảm bảo chất lượng học tập, bạn cần làm bài kiểm tra trình độ đầu vào (miễn phí) để đánh giá năng lực thiện tại của mình.

Bài kiểm tra được thiết kế theo chuẩn quốc tế với các tiêu chí khắt khe.

BƯỚC 2 TƯ VẤN LỘ TRÌNH PHÙ HỢP

Sau khi có kết quả Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh, bạn sẽ được các bạn Tư vấn viên hỗ trợ lựa chọn lớp phù hợp với nhu cầu (TOEIC/IELTS/GIAO TIẾP) và thời gian của bạn.

BƯỚC 3 GHI DANH VÀO LỚP

Sau khi chọn được lộ trình học phù hợp, học viên sẽ hoàn thành thủ tục ghi danh tại quầy tư vấn.

Học viên hoàn thành học phí và nhận tài liệu.
Trước ngày khai giảng, học viên sẽ được thông báo nhắc nhở.
BƯỚC 1
BƯỚC 2
BƯỚC 3