16/10/2021 506

Nhằm giúp các bạn học tập, bổ sung thêm vốn từ vựng để chuẩn bị hành trang cho các kỳ thi tiếng Anh thật tốt. Hôm nay, EASY EDU sẽ chia sẻ cho các bạn “Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể con người đầy đủ nhất”.

I. TRỌN BỘ TỪ VỰNG CƠ THỂ CON NGƯỜI

Hãy cùng EASY EDU khám phá các từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể con người được chia theo chủ đề bên dưới nhé!

1/ Các từ vựng bộ phận bên ngoài cơ thể con người

Dưới đây là các từ vựng bộ phần bên ngoài cơ thể con người thường gặp.

Từ Cách phát âm Nghĩa của từ
Arm /ɑːm/ Cánh tay
Armpit /ˈɑːm.pɪt/ Nách
Face /ˈfeɪs/ Khuôn mặt
Mouth /maʊθ/ Miệng
Chin /tʃɪn/ Cằm
Neck /nek/ Cổ
Shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/ Vai
Upper arm /ˈʌp.əʳ ɑːm/ Cánh tay phía trên
Elbow /ˈel.bəʊ/ Khuỷu tay
Forearm /ˈfɔː.rɑːm/ Cẳng tay
Back /bæk/ Lưng
Chest /tʃest/ Ngực
Waist /weɪst/ Thắt lưng/ eo
Abdomen /ˈæb.də.mən/ Bụng
Buttocks /’bʌtəks/ Mông
Hip /hɪp/ Hông
Leg /leg/ Chân
Thigh /θaɪ/ Bắp đùi
Knee /niː/ Đầu gối
Calf /kɑːf/ Bắp chân
Beard /bɪəd/ Râu
Wrist /rɪst/ Cổ tay
Knuckle /ˈnʌk.ļ/ Khớp đốt ngón tay
Fingernail /ˈfɪŋ.gə.neɪl/ Móng tay
Thumb /θʌm/ Ngón tay cái
Index finger /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ/ Ngón trỏ
Middle finger /ˈmɪd.ļˈ fɪŋ.gəʳ/ Ngón giữa
Ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón đeo nhẫn
Little finger /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/ Ngón út
Palm /pɑːm/ Lòng bàn tay
Hair /heəʳ/ Tóc
Part /pɑːt/ Ngôi rẽ
Forehead /ˈfɔːhed/ Trán
Sideburns /ˈsaɪd.bɜːnz/ Tóc mai dài
Ear /ɪəʳ/ Tai
Cheek /tʃiːk/
Nose /nəʊz/ Mũi
Nostril /ˈnɒs.trəl/ Lỗ mũi
Jaw /dʒɔː/ Hàm, quai hàm
Beard /bɪəd/ Râu
Mustache /mʊˈstɑːʃ/ Ria mép
Tongue /tʌŋ/ Lưỡi
Tooth /tuːθ/ Răng
Lip /lɪp/ Môi

 

2/ Những từ vựng bộ phận bên trong cơ thể con người

Hãy cùng EASY EDU khám phá về các từ vựng bộ phận bên trong cơ thể con người nhé!

Từ Cách phát âm Nghĩa của từ
     
Brain /breɪn/ Não
Spinal cord /ˈspaɪnl kɔːd/ Dây cột sống, tủy sống
Throat /θrəʊt/ Họng, cuống họng
Windpipe /ˈwɪnd.paɪp/ Khí quản
Esophagus /ɪˈsɒf.ə.gəs/ Thực quản
Muscle /ˈmʌs.ļ/ Bắp thịt, cơ
Lung /lʌŋ/ Phổi
Heart /hɑːt/ Tim
Liver /ˈlɪv.əʳ/ Gan
Stomach /ˈstʌm.ək/ Dạ dày
Intestines /ɪnˈtes.tɪnz/ Ruột
Vein /veɪn/ Tĩnh mạch
Artery /ˈɑː.tər.i/ Động mạch
Kidney /ˈkɪd.ni/ Cật
Pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/ Tụy, tuyến tụy
Bladder /ˈblæd.əʳ/ Bọng đái

3/ Bệnh liên quan đến cơ thể của con người

Sau đây, chúng ta sẽ cùng nhau đi tìm hiểu một số bệnh tật liên quan đến vấn đề cơ thể con người thường gặp nhất.

Từ Cách phát âm Nghĩa của từ
Asthma /ˈæzmə/ Hen, suyễn
Backache /ˈbækeɪk bəʊn/ Bệnh đau lưng
Boil /bɔɪl/ Mụn nhọt
Broken /ˈbroʊkən/ Gãy (xương,…)
Flu /fluː/ Cúm
Chill /tʃɪl/ Cảm lạnh
Fever virus /’fi:və ‘vaiərəs/ Sốt siêu vi
Allergy /ˈælərdʒi/ Dị ứng
Paralysed /ˈpærəlaɪz/ Bị liệt
Infected /in’dʤekʃn/ Nhiễm trùng
Inflamed /ɪnˈfleɪmd/ Bị viêm
Gout /ɡaʊt/ Bệnh Gút
Hepatitis /ˌhepəˈtaɪtɪs/ Viêm gan
Lump /lʌmp/ U bướu
Insect bite /ɪn.sekt baɪt/ Côn trùng đốt
Headache /ˈhed.eɪk/ Đau đầu
Stomachache /ˈstʌmək-eɪk/ Đau dạ dày
Toothache /ˈtuːθ.eɪk/ Đau răng
High blood pressure /haɪ blʌdˈpreʃ.əʳ/ Cao huyết áp
Sore throat /sɔːʳ θrəʊt/ Viêm họng
Malaria /məˈleriə/ Sốt rét
Smallpox /ˈsmɔːlpɑːks/ Bệnh đậu mùa
Heart attack /hɑːrt əˈtæk/ Nhồi máu cơ tim
Tuberculosis /tuːˌbɜːrkjəˈloʊsɪs/ Bệnh lao
Lung cancer /lʌŋ ˈkænsər/ Ung thư phổi
Diabetes /daiə`bi:tiz/ Bệnh tiểu đường
Skin-disease /skɪn dɪˈziːz/ Bệnh ngoài da
Cancer /ˈkænsər/ Ung thư
Pneumonia /nuːˈmoʊniə/ Viêm phổi
Chicken pox /ˈtʃɪkɪn pɑːks/ Bệnh thủy đậu
Depression /dɪˈpreʃn/ trầm cảm
Hypertension /haɪ.pəˈten.ʃən/ Huyết áp cao
Migraine /ˈmaɪɡreɪn/ Bệnh đau nửa đầu
Mumps /mʌmps/ Bệnh quai bị
Rheumatism /ˈruːmətɪzəm/ Bệnh thấp khớp
Food poisoning /fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/ Ngộ độc thực phẩm

II. MẸO GHI NHỚ TỪ VỰNG CƠ THỂ CON NGƯỜI DỄ DÀNG

Sau đây là các phương pháp ghi nhớ bổ ích mà EASY EDU muốn chia sẻ đến cho các bạn. Hy vọng với “trọn bộ từ vựng Tiếng Anh về cơ thể con người” và những phương pháp ghi nhớ hiệu quả sẽ giúp ích cho việc học từ vựng và giao tiếp của các bạn.

1/ Lên kế hoạch ôn từ vựng bộ phận mỗi ngày

Để giúp các bạn dễ dàng ghi nhớ bộ từ vựng hiệu quả, thì việc đặt mục tiêu và lên kế hoạch trong học tập là rất quan trọng.

Có những mục tiêu dài hạn và ngắn hạn vì thế bạn nên chia mục tiêu lớn thành các phần nhỏ để dễ hoàn thành hơn. 

Ví dụ: trong vòng 2 -3 tháng, mục tiêu của bạn sẽ là đạt được loại giỏi trong môn tiếng Anh, như vậy trong một tuần, ít nhất bạn phải hoàn thành 25 bài tập tiếng Anh, và 150-200 từ vựng. 

Ngoài ra, Khi đã xác định rõ mục tiêu thì bạn cần biết mục tiêu đó có thể đạt được hay không? Bạn nên tìm hiểu và xác định điểm mạnh và điểm yếu của mình từ đó,  đưa ra những mục tiêu phù hợp với sở trường và khả năng của bạn.

2/ Tận dụng sách, báo và sử dụng các app học online 

Thường xuyên đọc sách, báo và sử dụng các app học online để nghe phát âm và đọc theo là một trong những bí quyết giúp các bạn thành công trong việc ghi nhớ “trọn bộ từ vựng Tiếng Anh về cơ thể con người”.

Đọc báo bằng tiếng Anh sẽ đem đến cho bạn một lượng thông tin khổng lồ và thú vị. Ngoài việc đọc từ các quyển tạp chí, báo giấy, bạn có thể đọc online qua các website nước ngoài (CNN, BBC news). 

Ngoài ra, việc sử dụng các app học tiếng Anh sẽ giúp cho các bạn luyện nghe hiệu quả, và kiểm tra lại cách đọc, phát âm từ chuẩn xác.

Đọc báo kết hợp với các app học online sẽ giúp nâng cao các kỹ năng một cách hiệu quả . Qua đó, ngữ pháp, cấu trúc câu của bạn trở nên thuần thục, hiệu quả hơn, và cách phát âm trở nên chuẩn hơn.

III. LỜI KẾT

Với “Trọn bộ từ vựng Tiếng Anh về cơ thể con người” mà EASY EDU đã tổng hợp ở trên, hi vọng rằng có thể giúp các bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Hãy theo dõi EASY EDU biết thêm những thông tin mới nhé!

CÙNG CHUYÊN MỤC

Bỏ túi trọn bộ từ vựng tiếng Anh chỉ phương hướng

Phương hướng là một chủ điểm giao tiếp bạn có thể bắt gặp mỗi ngày.…
  • 25/10/2021
  • 516

20 cụm từ thông dụng trong tiếng Anh

Cụm từ tiếng Anh là một chủ điểm rất quan trọng. Nếu bạn để ý…
  • 25/10/2021
  • 475

Từ vựng Daily Routines thông dụng bạn đã biết?

Chủ đề Daily Routines là một chủ đề không thể nào gần gũi hơn. Nó…
  • 25/10/2021
  • 448

Mách bạn một số cách nói tiếng anh với cụm từ “I’m sorry”

Làm việc và tiếp xúc với người bản xứ là một trải nghiệm tuyệt vời…
  • 25/10/2021
  • 468

Từ vựng tiếng anh thay thế “According to”

“In my opinion” hay “According to” là cụm từ được dùng khá phổ biến trong…
  • 25/10/2021
  • 449

MỘT SỐ TIPS TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HIỆU QUẢ

Bạn đang muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình nhưng chưa…
  • 25/10/2021
  • 417

Tổng hợp từ vựng về chủ đề Free time

Free time là chủ đề rất quen thuộc trong tiếng Anh kể cả trong giao…
  • 25/10/2021
  • 420

Tổng hợp từ vựng cảm xúc phổ biến trong giao tiếp

Việc giao tiếp bằng Tiếng Anh chính là cách giúp mọi người trao đổi thông…
  • 25/10/2021
  • 425

Từ vựng về Tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất hiện nay

Tiếng Anh giao tiếp vô cùng quan trọng bởi nó giúp mọi người cùng nhau…
  • 24/10/2021
  • 410

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

BƯỚC 1 XÁC ĐỊNH TRÌNH ĐỘ ĐẦU VÀO

Để đảm bảo chất lượng học tập, bạn cần làm bài kiểm tra trình độ đầu vào (miễn phí) để đánh giá năng lực thiện tại của mình.

Bài kiểm tra được thiết kế theo chuẩn quốc tế với các tiêu chí khắt khe.

BƯỚC 2 TƯ VẤN LỘ TRÌNH PHÙ HỢP

Sau khi có kết quả Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh, bạn sẽ được các bạn Tư vấn viên hỗ trợ lựa chọn lớp phù hợp với nhu cầu (TOEIC/IELTS/GIAO TIẾP) và thời gian của bạn.

BƯỚC 3 GHI DANH VÀO LỚP

Sau khi chọn được lộ trình học phù hợp, học viên sẽ hoàn thành thủ tục ghi danh tại quầy tư vấn.

Học viên hoàn thành học phí và nhận tài liệu.
Trước ngày khai giảng, học viên sẽ được thông báo nhắc nhở.
BƯỚC 1
BƯỚC 2
BƯỚC 3