10/08/2021 632

Idioms của Tiếng Anh là một trong những kho tàng vô cùng đa dạng, phong phú  giúp truyền tải thông điệp khác nhau qua cách diễn đạt của người nói, giúp người nghe hiểu được nội dung và ý nghĩa một cách dễ dàng. Trong bài viết này, EASY EDU sẽ làm rõ về các cụm Idioms trong giao tiếp nói chung và IELTS nói riêng, và cung cấp một số Idioms phổ biến theo chủ đề “Animals”.

I. IDIOMS LÀ GÌ? VAI TRÒ CỦA CHÚNG TRONG GIAO TIẾP

idioms IELTS animals
  • Idiom là một cụm từ mà được ghép từ nhiều từ khác nhau nhưng không mang nghĩa đen của nó.
  • Việc sử dụng các idioms khác nhau sẽ giúp cho người nghe dễ hình dung được nội dung bạn sẽ nói và giúp nâng cao số điểm trong phần thi Speaking.
  • Đặc biệt, idiom chỉ dùng trong giao tiếp hằng ngày, vì vậy chúng không được sử dụng trong các trường hợp trang trọng.

📌 Ví dụ: Let the cat out of the bag: Nếu bạn để con mèo ra khỏi túi, bạn tiết lộ một bí mật.

II. PHƯƠNG PHÁP HỌC IDIOMS IELTS HIỆU QUẢ

EASY EDU sẽ chỉ cho bạn một số phương pháp học Idioms một cách dễ dàng và tối ưu để tiếp thu kiến thức nhé!

1/ Học idiom trong văn cảnh

Việc học idiom trong từng văn cảnh khác nhau sẽ giúp cho người học hiểu được tính chất cốt lõi. Từ đó giúp cho việc học sẽ trở nên dễ dàng và tối ưu hơn.

Về mặt nghĩa của idiom thì được chia làm hai loại: nghĩa đen và nghĩa bóng. Vì vậy, mà khi sử dụng idiom, bạn nên đọc thật kỹ để có thể lựa chọn idiom cho phù hợp trong từng văn cảnh khác nhau.

📌 Ví dụ:

Từ “sank like a stone” sẽ có nghĩa đen là thất bại

Nhưng nếu đặt trong trường hợp này: Taylor Swift’s new album sank like a stone thì lại có nghĩa khác.

→ Album mới của Taylor đã không thành công, không được công chúng đón nhận.

2/ Viết các Idioms đã học trong cuốn sổ

Việc viết các idiom sẽ là một trong những thói quen tốt giúp bản thân người học biết được lượng từ vựng đã học mà có kế hoạch học tập sao cho phù hợp.

Vì thế mà hãy đừng ngần ngại mà “sắm” cho bản thân một cuốn sổ để có thể thỏa sức trang trí và ghi chép các chủ đề idiom khác nhau.

Quả thật việc làm này sẽ vô cùng hiệu quả và hỗ trợ người học có thể ghi chép và làm cho cuốn sổ trở nên sinh động và đầy màu sắc.

Ngoài ra, cuốn sổ này cũng sẽ dễ dàng di chuyển đến bất cứ đâu và việc học sẽ trở nên tự nhiên, thoải mái hơn.  

3/ Học idiom trong các lời bài hát Tiếng Anh

EASY EDU thấy rằng, âm nhạc sẽ là một trong nhiều nguồn cảm hứng giúp người học Tiếng Anh sẽ dễ dàng tiếp cận với phương pháp này.

Các tác giả ngày nay đã sử dụng rất nhiều idiom khác nhau trong lời bài hát Tiếng Anh.

EASY EDU xin gợi ý cho bạn một vài trang web song ngữ cho việc Tiếng Anh.

4/ Sử dụng các Idiom đã học vào trong cuộc sống hằng ngày

Nếu bạn sử dụng nhiều idiom khác nhau sẽ rất hữu ích trong việc ghi nhớ não bộ của bạn. Còn nếu không sử dụng chúng trong thời gian dài, lượng idiom đó sẽ bị lãng quên.

Chính vì vậy, hãy thực hành các idiom khác nhau trong giao tiếp sẽ giúp bạn “khắc cốt ghi tâm”. Ngoài ra chúng còn sẽ làm cho người nghe cảm thấy sự thân thiện và thoải mái trong những cuộc hội thoại hằng ngày nếu có sự xuất hiện của các idiom. 

📌 Ví dụ: 

  • Emma: Do you know John?
  • Steve: Ehmm, I think I know him. He doesn’t look calm all the time because he talks a mile a minute. (mile a minute = very quickly)

III. IDIOMS PHỔ BIẾN TRONG IELTS VỀ ANIMALS

idioms IELTS animals

1/ Các idioms phổ biến trong IELTS theo bảng chữ cái “A,B,C,” của Animals

Idioms Ý nghĩa Ví dụ
A sitting duck   Người hoặc vật ở vị trí hiểm yếu dễ bị tấn công hoặc bị thương. I felt like a sitting duck when my car broke down in a dangerous neighborhood, waiting to be stolen.
Albatross Around One’s Neck     Một cái gì đó từ quá khứ của một người hoạt động như một trở ngại My adolescent drug arrest has always been an albatross around my neck. My employment application will be rejected if employers learn about it.
As Poor as a Church Mouse       Rất nghèo We were both as poor as church mouse when we married, and we had to live with my husband’s parents.
Back the Wrong Horse Để hỗ trợ bên thua cuộc In supporting Jones for the position, I believe we are backing the wrong horse. The employer appears to have decided to hire Sanchez.
Bite the Hand That Feeds You Hành động xấu đối với người đã giúp đỡ bạn It was difficult for me to criticize the boss after all of his assistance, I felt like I was biting the hand that feeds me. On this occasion, though, he was incorrect.
Blow the Cobwebs Away (or Out of Something) Tạo không gian cho những ý tưởng mới, khuyến khích một cái gì đó mới The artist wanted to blow the cobwebs away in the world of classical music and expose audiences to new ideas.
Can’t Swing A Dead Cat In (Place) Without Hitting A (Thing) Có rất nhiều ví dụ về điều này/ nơi này. In Massachusetts, you can’t swing a dead cat without hitting an excellent pizza. 
Chickens Come Home To Roost Những hậu quả tiêu cực của những hành động tự bộc lộ ra. We were able to get by for a while since stock prices were rising, but now the chickens have come home to roost: our lack of basic research is causing us to suffer.

2/ Những idioms bắt đầu bằng “D,E,F” về Animals phổ biến trong IELTS Speaking test

Idiom Ý nghĩa Ví dụ
Dark Horse Một ứng cử viên hoặc đối thủ cạnh tranh bất ngờ. Two candidates have been fighting one other in advertisements, but a dark horse with a cleaner image has pushed past both of them.
Dead as the Dodo Hoàn toàn tuyệt chủng; hoàn toàn biến mất. Videotape is as dead as the dodo, all video recording equipment is now digital.
Don’t Look a Gift Horse in the Mouth·          Đừng đặt câu hỏi về giá trị của một món quà. Biểu hiện này xuất phát từ việc thực hành xác định tuổi và sức khỏe của một con ngựa bằng cách nhìn vào răng của nó. It was thoughtful of him to present you with the ring. Don’t look a gift horse in the mouth.
Eager beaver Thuật ngữ hải ly háo hức dùng để chỉ một người chăm chỉ và nhiệt tình, đôi khi bị coi là thái quá. Give the new gal the huge assignment; she’s a genuine eager beaver.
Eat Crow Phải thừa nhận một người đã sai, và chấp nhận sự sỉ nhục I’m all set to eat crow. My game prediction was absolutely off.
Elephant in the Room Một vấn đề lớn mà không ai đề cập hay nói tới. We’re coming up with all these fantastic ideas and acting like we can put them into action, but the elephant in the room is financing. That is something we haven’t dealt with at all.
Flat Out Like a Lizard Drinking Rất bận. For the first several weeks on the job, I’ll be flat out like a lizard drinking.
Flew the Coop Còn lại, trốn thoát. You’d better pay him more, or you’ll show up at the office one day to find he flew the coop.

3/ Idioms về Animals bắt đầu với “G,H,I,L” thông dụng trong IELTS

Idiom Ý nghĩa Ví dụ
Get One’s Ducks in a Row

·    

Có mọi thứ được tổ chức, vào nếp; tổ chức bản thân

·         

Please accept my apologies for the flood of communications. I’m just trying to get my ducks in a row before I leave on vacation.
Get Someone’s Goat Chọc tức ai đó một cách sâu sắc. George’s habit of taking credit for the other work gets my goat.
Go Belly Up Phá sản. I’m worried that unless we cut costs, we’ll go belly up within a year.
He Would Put Legs Under A Chicken Anh ấy sẽ nói chuyện với bạn; anh ấy rất hay nói. If you go out to lunch with Karl, be prepared to listen a lot since he would put legs under a chicken.
Hold Your Horses (generally excl.) Dừng lại; kiềm chế bản thân; đừng quá vui mừng. Hold your horses. We don’t even know if we’ll get a raise. You should not begin arranging a lavish trip.
Jump the Shark Để vượt qua chất lượng đỉnh cao và bắt đầu giảm. Thường được sử dụng để mô tả các chương trình truyền hình hoặc phim bộ. Many people assume that the television sitcom “Seinfeld” jumped the shark after the fifth season, although it lasted for several more seasons.
Kangaroo Court Một tòa án luật nơi các thủ tục thích hợp không được tuân thủ; một thủ tục pháp lý giả mạo. The journalist was sentenced to 15 years in jail after a kangaroo court hearing in which he was denied access to counsel.
Kill a Fly With an Elephant Gun Tiếp cận vấn đề bằng các biện pháp quá mức. Even for mild illnesses, doctors frequently prescribe antibiotics because they’re trying to kill a fly with an elephant gun.

4. Những idioms bắt đầu với “L,M,N,O” trong IELTS về chủ đề Animals

Idiom Ý nghĩa Ví dụ
Like the cat that got the cream Trông đặc biệt tự mãn, thường khiến người khác khó chịu. July spent the remainder of the day after her promotion looking like the the cat that got the cream
Lion’s Share Phần lớn nhất của một cái gì đó. If this project succeeds, I’ll get the lion’s share of the credit, but if it doesn’t, I’ll take the brunt of the responsibility.
Loaded for Bear Chuẩn bị cho các vấn đề, chuẩn bị tốt cho một thử thách. I’m sure the professor will disagree with me, but don’t worry — I’m ready to loaded for bear
Mad As A Box Of (Soapy) Frogs Tinh thần cực kỳ bất ổn; tâm thần; tách rời thực tế. June believes the firm will fail, but I think she’s as mad as a box of frogs.
Make a Silk Purse out of a Sow’s Ear Biến một cái gì đó bình thường hoặc kém cỏi thành một cái gì đó tinh tế và đẹp đẽ. Yes, Nemo is a fantastic editor. On the other hand, he writes the article and deserves credit for it. He’ll never be able to make a silk purse out of a sow’s ear.
Never Look a Gift Horse in the Mouth Thật là thô lỗ khi kiểm tra kỹ/ soi xét một món quà; nhận quà một cách lịch sự. Don’t criticize the automobile because it was given to you by your father. Especially, never look a gift horse in the mouth!
On a Lark Tự phát, theo ý thích, cho vui. We decided to travel to the coast for the weekend on a lark.

5. Sử dụng Idioms “P, R, S” chinh phục IELTS trong lĩnh vực Animals

Idiom Ý nghĩa Ví dụ
Pecking Order Thứ bậc, mức độ quan trọng. Courtney is lower in the pecking order than Suzanne, therefore if you need something done, you should approach Suzanne.
Play cat and mouse Cố gắng lừa ai đó mắc sai lầm để bạn có thể đánh bại họ. The 32-year-old singer spent much of the week playing cat and mouse with the media.
Puppies and Rainbows Hoàn hảo, lý tưởng (thường được sử dụng hơi mỉa mai, ngược lại với tình huống kém lý tưởng hơn). My marriage began with puppies and rainbows, but reality soon set in.
Raise (Someone’s) Hackles Khiến ai đó tức giận và đề phòng/ phòng thủ. When David talks about the university in that way, it truly raises my hackles. I attended there and received an excellent education.
Something to Crow About Một điều gì đó đáng tự hào, một thành tích mà người ta biện minh cho sự khoe khoang. In the writing competition, you came in first place, and that’s something to  crow about!
Strain at a Gnat and Swallow a Camel Để làm ầm ĩ một điều gì đó không quan trọng trong khi bỏ qua các vấn đề lớn hơn. Jun wastes time in meetings on trivial matters because she lacks a sense of priorities, and he’ll strain at a gnat and swallow a camel.
Swim with Sharks Để chấp nhận rủi ro lớn. If you want to go to the treasure island, you’ll have to swim with sharks for a time.

6. Các idioms “T,U,W,Y” về chủ đề Animals giúp ẵm trọn điểm IELTS

Idiom Ý nghĩa Ví dụ
Take a Gander Đi để xem xét một cái gì đó. There might be a lot of people in there,and I’ll go – take a gander then I’ll send you a text message.
Til the Cows Come Home Trong một thời gian rất là dài. My friends and I only see each other once a year, so we can speak till the cows come home.
Ugly Duckling Một đứa trẻ vụng về hoặc một người trẻ tuổi lớn lên thành một người đẹp. At first, Katy was such an ugly duckling. She’s now a stunning dancer.
Until the Cows Come Home Trong một thời gian rất dài. You’ll be waiting until the cows come home if you wait for Nam to finish his portion of the job.
What’s Good for the Goose Is Good for the Gander Đàn ông làm được thì đàn bà cũng làm được When I go out with my partner, he complains, but I later discovered that he has been out with his buddies every night this week. It’s true that what’s good for the goose is good for the gander.
You Can Lead a Horse to Water, but You Can’t Make It Drink Rất khó để buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ. My kid might benefit from attending a public institution, but he refuses to do so. You can lead a horse to water but can’t make him drink.
When Pigs Fly Không bao giờ. Yes, I’ll go out with JayKi once more when pigs fly.

IV. LỜI KẾT

EASY EDU hi vọng rằng qua bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cụm từ liên quan đến động vật. Qua đó, sẽ là một trong những công cụ sẽ hỗ trợ các bạn trong việc học tập và quá trình thi IELTS, đặc biệt là trong bài thi Speaking. Điều này sẽ vô cùng thuận lợi cho các bạn, giúp các bạn nâng cao band điểm và tạo ấn tượng tốt với giám khảo.

Chúc các bạn học tốt! 

CÙNG CHUYÊN MỤC

5 lỗi sai IELTS Writing Task 2 phổ biến

Có thể nói Writing là phần thi khó nhất trong tất cả các bài thi…
  • 24/10/2021
  • 458

Chiến thuật làm bài Map Labelling trong IELTS Listening

Trong IELTS Listening, MAP LABELLING là dạng câu hỏi thường gặp và chắc chắn khiến…
  • 24/10/2021
  • 467

Tổng hợp từ vựng IELTS Crime

Từ vựng IELTS Crime được sử dụng khá nhiều trong những bài Writing Task 2,…
  • 23/10/2021
  • 461

Tài liệu và cách học collocation trong IELTS

Trong quá trình luyện thi IELTS, việc sử dụng các Collocation là một  điều cực…
  • 23/10/2021
  • 533

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu 

Đối với những bạn mới bắt đầu học IELTS, có thể sẽ có rất nhiều…
  • 23/10/2021
  • 446

Mách bạn trọn bộ Phrasal Verb thường gặp trong IELTS 

Nếu bạn biết cách tận dụng Phrasal Verb vào bài nói của mình, cũng như…
  • 22/10/2021
  • 466

Tips luyện tập IELTS Writing cho người mới bắt đầu

Các bạn mới bắt đầu luyện IELTS writing, không biết nên bắt đầu từ đâu.…
  • 22/10/2021
  • 475

Tips nói lưu loát hơn trong IELTS Speaking test

Hôm nay, EASY EDU chia sẻ đến các bạn những “Tips nói trôi chảy trong…
  • 22/10/2021
  • 457

Tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến 2021

Từ vựng là một trong những tiêu chí đánh giá, cũng như một trong những…
  • 20/10/2021
  • 440

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

BƯỚC 1 XÁC ĐỊNH TRÌNH ĐỘ ĐẦU VÀO

Để đảm bảo chất lượng học tập, bạn cần làm bài kiểm tra trình độ đầu vào (miễn phí) để đánh giá năng lực thiện tại của mình.

Bài kiểm tra được thiết kế theo chuẩn quốc tế với các tiêu chí khắt khe.

BƯỚC 2 TƯ VẤN LỘ TRÌNH PHÙ HỢP

Sau khi có kết quả Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh, bạn sẽ được các bạn Tư vấn viên hỗ trợ lựa chọn lớp phù hợp với nhu cầu (TOEIC/IELTS/GIAO TIẾP) và thời gian của bạn.

BƯỚC 3 GHI DANH VÀO LỚP

Sau khi chọn được lộ trình học phù hợp, học viên sẽ hoàn thành thủ tục ghi danh tại quầy tư vấn.

Học viên hoàn thành học phí và nhận tài liệu.
Trước ngày khai giảng, học viên sẽ được thông báo nhắc nhở.
BƯỚC 1
BƯỚC 2
BƯỚC 3