19/07/2021 526

Đa phần người học gặp khó khăn về từ vựng là nhiều nhất trong IELTS Writing Task 1. Qua bài viết này, EASY EDU sẽ mách cho bạn những từ hay trong Task 1 nhé!

I. TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM TỪ VỰNG IELTS WRITING TASK 1

từ vựng IELTS Writing Task 1

Mọi bài writing sẽ đều được giám khảo chấm theo 4 tiêu chí là:

  • Task Achievement
  • Coherence and Cohesion
  • Lexical Resource
  • Grammatical Range and Accuracy

Vì vậy, tiêu chí về từ vựng (Lexical Resource) sẽ chiếm 25% tổng số điểm của bài viết.

Tiêu chí chi tiết

Band 5.0 Band 6.0 Band 7.0 Band 8.0
Lexical Resource Vốn từ hạn chế

Thường xuyên có lỗi spelling và word form

Gây khó khăn cho việc đọc hiểu

Vốn từ vựng tương đối đa dạng

sử dụng chưa chính xác một số từ academic 

Một số lỗi spelling và word form

Diễn đạt rõ ràng

Vốn từ vựng đa dạng và tương đối chính xác

sử dụng từ ngữ academic

phong cách và khả năng kết hợp trong việc dùng từ

Đôi chỗ có lỗi spelling hoặc dùng từ không phù hợp

Vốn từ đa dạng và chính xác

Sử dụng từ ngữ academic thành thạo

Rất ít lỗi spelling và word form

 

Tiêu chí chấm điểm từ vựng có thể được tóm lại bằng một câu duy nhất:

✔️ Vocabulary (Lexical Resource) là khả năng sử dụng từ vựng một cách đa dạng và chính xác.

Để đạt được điểm cao, ngoài lỗi chính tả, bạn phải chú ý đến vốn từ và cách sử dụng hợp lý.

II. NHỮNG TỪ VỰNG ĂN ĐIỂM TRONG IELTS WRITING TASK 1

1/ Adjectives & Adverbs

Trong IELTS Writing Task 1, bạn sẽ được yêu cầu mô tả những gì bạn thấy trong biểu đồ, bản đồ, sơ đồ,... Đa phần là bạn phải nêu ra được những thay đổi trong số liệu mà đề đưa ra.

Để làm được điều này, chúng ta sẽ dùng những từ mô tả, đó là adjectives (tính từ) và adverbs (trạng từ). Hai loại từ này sẽ làm phong phú thêm vốn từ vựng cho bài IELTS Writing của bạn.

  • Adjectives là những từ mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
  • Adverbs là những từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.

Sau đây là những tính từ và trạng từ liên quan đến những câu hỏi trong Task 1. Bạn không nên học thuộc lòng tất cả. IELTS Writing Task 1 là bài văn ngắn tối thiểu 150 chữ nên bạn sẽ không cần phải viết dài.

Bạn nên học khoảng 2 hoặc 3 từ ở mỗi bảng là có thể làm bài được.

  • Từ chỉ thay đổi lớn

Adjectives Adverbs
Significant

Dramatic

Rapid

Sharp

Considerable

Steep

Sudden

Significantly

Dramatically

Rapidly

Sharply

Considerably

Steeply

Suddenly

  • Từ chỉ thay đổi nhỏ hoặc trung bình

Adjectives Adverbs
Slight

Slow

Gradual

Moderate

Marginal

Slightly

Slowly

Gradually

Moderately

Marginally

  • Từ chỉ trạng thái ổn định

Adjectives Adverbs
Consistent

Steady

Constant

Consistently

Steadily

Constantly

2/ Verbs & Nouns

Ngoài ra, bạn cần sử dụng verbs (động từ) và nouns (danh từ) trong bài để miêu tả xu hướng tăng/ giảm. Đây là những từ vựng hầu hết phải sử dụng trong IELTS Writing Task 1.

Nhiều từ trong tiếng Anh có cả 2 dạng động từ và danh từ.

Bạn nên học 2 – 3 từ chỉ xu hướng tăng2 – 3 từ chỉ xu hướng giảm.

  • Từ chỉ xu hướng tăng

Verbs Nouns
To increase

To rise

To improve 

To climb

To grow

To jump

To peak

To go up

An increase

A rise

An improvement

A climb

Growth

A jump

A peak

  • Từ chỉ xu hướng giảm

Verbs Nouns
To decrease

To decline

To fall

To drop

To dip

To go down

To plummet

A decrease

A decline

A fall

A drop

A dip

  • Từ chỉ xu hướng dao động

Verbs Nouns
To fluctuate

To vary

A fluctuation

A variation

Bạn nên lưu ý phải sử dụng thì thích hợp trong bài viết của mình nhé.

3/ Collocations

Những từ ở phía trên có thể được ghép lại thành collocations. Việc sử dụng từ vựng collocations trong bài IELTS Writing Task 1 sẽ giúp bạn miêu tả số liệu chính xác hơn.

2 cách để bạn tạo ra một collocation:

  • Verb + Adverb
  • Adjective + Noun 

Một số ví dụ

Verb + Adverb Adjective + Noun
Increased significantly

Improved considerably

Jumped suddenly

Rose steeply

Fluctuated slightly

Fell rapidly

Dropped dramatically

Dipped sharply

A sudden increase

A rapid rise

A dramatic improvement

A steady growth

A slight fluctuation

A gradual decrease

A steep drop

A sharp decline

4/ Comparison 

từ vựng IELTS Writing Task 1

Sẽ có một vài dạng đề yêu cầu bạn phải so sánh số liệu. Sau đây là một số từ vựng về so sánh bạn có thể dùng trong IELTS Writing Task 1.

  • Cụm từ dùng để so sánh giữa 2 đối tượng khác nhau
Phrases
Compare to

In comparison with

Relative to

Identical to

Similar to

In the same way

Second/third highest/lowest

5/ Approximations

Khi trình bày số liệu trong bài essay, sẽ có những cụm từ rất hữu hiệu để trình bày những con số. Những từ đó được gọi là approximations (từ chỉ tương đối).

Cách dùng những approximations rất đơn giản, đó là:

  • Approximations + số liệu
  • Approximations + đối tượng

Những từ vựng này sẽ giúp bạn viết được số liệu mà không phải dùng con số trong IELTS Writing.

  • Các approximations tiêu biểu
Approximate (khoảng) More (nhiều hơn) Less (ít hơn)
Roughly

Approximately

Almost

Nearly

About

Around

Exactly

More than

Well over

Just above

A little more than

A large proportion

A significant majority

Less than

Well below

Just below

Just under

Slightly less than

A small proportion

An insignificant minority

6/ Percentages & Fractions

Sẽ có nhiều đề trong IELTS Writing Task 1 yêu cầu bạn phải xử lý số liệu phần trăm (percentages).

Có nhiều cách khác nhau để miêu tả tỷ lệ. Nhưng trong đó, sử dụng phân số (fractions) là cách hiệu quả nhất.

Fractions sẽ giúp bạn tránh bị lặp từ trong lúc viết và cho giám khảo thấy được là bạn hiểu rõ những số liệu.

Ví dụ: Thay vì nói 49%, chúng ta có thể thay thế bằng “nearly a half”

Những từ vựng sau sẽ giúp bạn xử lý những tỷ lệ trong IELTS Writing.

  • Những phân số có thể dùng để thay thế phần trăm

Percentages Fractions
3% A tiny fraction
24% Almost a quarter
26% Roughly one quarter
32% Nearly a third
49% Just under a half
50% Exactly a half
53% More than a half
73% Slightly less than three quarters
77% Roughly three quarters
85% Well over three quarters

Và còn có những cách diễn đạt cho tỷ lệ phần trăm khác ngoài phân số.

  • Diễn đạt thay thế phần trăm khác

Percentages Diễn đạt
3% An insignificant majority
15% A small minority
70% A large proportion
96% A significant majority

7/ Time expressions

Time expressions (cụm từ miêu tả thời gian) rất quan trọng khi làm những đề thi có chứa thời gian. Việc sử dụng đa dạng các time expressions sẽ giúp bài viết của bạn mạch lạc và hay hơn.

Sau đây là một số từ vựng về thời gian bạn có thể dùng trong IELTS Writing Task 1.

  • Một số time expressions bạn có thể tham khảo
Time expressions
Between April and May

Throughout the years

In 2021

From 7AM to 10AM

The 2020 to 2021 period

Over a ten hour period

From that point

Over the following/next ten months

In the last 5 years

8/ Process

Với dạng đề hiếm gặp là sơ đồ mô tả quá trình (Process diagram), cũng có nhiều từ để tham khảo.

Dưới đây là một số từ vựng phổ biến về process trong IELTS Writing Task 1.

  • Từ mô tả loại diagram

Verbs Adjectives
Creates

Produces

Makes

Distributes

Moves

Natural

Human-produced

Man-made

Cyclical

Linear

  • Từ mô tả quá trình

Adverbs Nouns
First/firstly

Second/secondly

After/Afterwards

Next

Later

Following

Subsequently

Finally/Lastly

During

While

Meanwhile

Step

Stage

Phase

  • Từ mô tả một cycle (vòng tuần hoàn)

Adjectives Nouns
Cyclical

Repetitious

Cycle

Repetition

Repeats

Loops

Continues Indefinitely

Recurs

📍 Xem thêm: 7 website thi thử IELTS hoàn toàn miễn phí

III. LỜI KẾT

Việc sử dụng từ vựng thành thạo sẽ giúp bạn đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1. EASY EDU đã liệt kê những từ vựng thông dụng nhằm hỗ trợ bạn trong quá trình làm bài. Chúc các bạn học tốt!

CÙNG CHUYÊN MỤC

5 lỗi sai IELTS Writing Task 2 phổ biến

Có thể nói Writing là phần thi khó nhất trong tất cả các bài thi…
  • 24/10/2021
  • 774

Chiến thuật làm bài Map Labelling trong IELTS Listening

Trong IELTS Listening, MAP LABELLING là dạng câu hỏi thường gặp và chắc chắn khiến…
  • 24/10/2021
  • 789

Tổng hợp từ vựng IELTS Crime

Từ vựng IELTS Crime được sử dụng khá nhiều trong những bài Writing Task 2,…
  • 23/10/2021
  • 747

Tài liệu và cách học collocation trong IELTS

Trong quá trình luyện thi IELTS, việc sử dụng các Collocation là một  điều cực…
  • 23/10/2021
  • 831

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu 

Đối với những bạn mới bắt đầu học IELTS, có thể sẽ có rất nhiều…
  • 23/10/2021
  • 783

Mách bạn trọn bộ Phrasal Verb thường gặp trong IELTS 

Nếu bạn biết cách tận dụng Phrasal Verb vào bài nói của mình, cũng như…
  • 22/10/2021
  • 815

Tips luyện tập IELTS Writing cho người mới bắt đầu

Các bạn mới bắt đầu luyện IELTS writing, không biết nên bắt đầu từ đâu.…
  • 22/10/2021
  • 807

Tips nói lưu loát hơn trong IELTS Speaking test

Hôm nay, EASY EDU chia sẻ đến các bạn những “Tips nói trôi chảy trong…
  • 22/10/2021
  • 769

Tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến 2021

Từ vựng là một trong những tiêu chí đánh giá, cũng như một trong những…
  • 20/10/2021
  • 695

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

BƯỚC 1 XÁC ĐỊNH TRÌNH ĐỘ ĐẦU VÀO

Để đảm bảo chất lượng học tập, bạn cần làm bài kiểm tra trình độ đầu vào (miễn phí) để đánh giá năng lực thiện tại của mình.

Bài kiểm tra được thiết kế theo chuẩn quốc tế với các tiêu chí khắt khe.

BƯỚC 2 TƯ VẤN LỘ TRÌNH PHÙ HỢP

Sau khi có kết quả Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh, bạn sẽ được các bạn Tư vấn viên hỗ trợ lựa chọn lớp phù hợp với nhu cầu (TOEIC/IELTS/GIAO TIẾP) và thời gian của bạn.

BƯỚC 3 GHI DANH VÀO LỚP

Sau khi chọn được lộ trình học phù hợp, học viên sẽ hoàn thành thủ tục ghi danh tại quầy tư vấn.

Học viên hoàn thành học phí và nhận tài liệu.
Trước ngày khai giảng, học viên sẽ được thông báo nhắc nhở.
BƯỚC 1
BƯỚC 2
BƯỚC 3