28/05/2021 613

Tạm bỏ qua những dạng ngữ pháp phổ biến cơ bản. Trong bài viết này, EASY EDU giúp bạn tổng hợp 15 cấu trúc ngữ pháp đặc biệt cần thiết trong bài thi IELTS. Nắm vững được những dạng cấu trúc sau sẽ giúp bạn dễ dàng nâng điểm IELTS trong Task 2 Writing và Speaking.

nâng điểm IELTS

 1. Subject  + Verb/ (to be) + too + adjective/adverb + (for someone) + to do something:

              Quá làm gì để ai đó có thể làm việc gì.

✍️ Example:        

  • He studies too well for me to catch up him. (Anh ấy học quá giỏi để tôi có thể theo kịp)

2. It + V + such + (a/ an) + N(s) + that + S + V:

             Quá… đến nỗi mà…

✍️ Example:

  •  He is such a handsome boy that everyone likes him. (Anh ấy đẹp trai tới nỗi mà mọi người đều thích anh)

3. To give up + V-ing/ N:

             Từ bỏ làm việc gì

✍️ Example:

  • I gave up my job 3 years ago (Tôi từ bỏ công việc của mình 3 năm rồi)

4.Subject + Verb + adjective/ adverb + enough + (for someone) + to do something:

            Đạt đến mức độ đủ để làm điều gì đó

✍️ Example:

  • We tried hard enough to get a high mark in the exam. (Chúng tôi đủ cố gắng để đạt điểm cao trong bài kiểm tra qua được bài kiểm tra)

5. Have/ get + something + Verb past participle:

             Nhờ cậy hoặc ai đó nguyện ý làm gì cho bạn

✍️ Example:              

  • He has my computer repaired (Cái máy tính của anh ấy được sửa)

 6. It + be + time + Subject + Verb past tense ( It’s + time + for someone + to do something):

              Đến thời điểm mà ai đó phải làm gì đó?

✍️ Example:              

  • It’s time for you to leave my room. (Đến lúc bạn phải rời khỏi phòng tôi rồi)

7. It + takes/ took someone + amount of time + to do something:

             Mất bao nhiêu lâu để ai đó làm gì đó.

✍️ Example:      

  • It takes me 3 days to finish my essay. (Mất 3 tiếng để tôi hoàn thành bài tiểu luận của mình)

8. To prevent/ stop + someone/ something + from + Verb -ing:

              Ngăn cản ai đó khỏi làm việc gì?

✍️ Example:

  • He can’t prevent her from smoking too much weed. (Anh ấy không thể ngăn cô ta khỏi việc hút quá nhiều cần sa)

9. Subject + find+ it + adj to do something:

             Cảm thấy việc gì đó như thế nào

✍️ Example:            

  • I found it easy to make a final decision. (Tôi cảm thấy dễ để đưa ra quyết định cuối cùng)

10. To prefer + Noun/ Verb-ing + to + Noun/ Verb-ing:

               Thích cái gì hơn cái gì.

✍️ Example:          

  • I prefer soda to milk. (Tôi thích soda hơn sữa) 

11. Would rather + Verb­ (infinitive) + than + Verb (infinitive):

               Thà làm gì còn hơn là làm gì đó.

✍️ Example:        

  • She’d rather learn History than learn Mathematics. (Cô ấy thà học lịch sử còn hơn là học toán)

12. To be/ get used to + V-ing:

               Quen với việc gì (ở thời điểm hiện tại)

✍️ Example:

  • He gets used to sending her a message every morning. (Anh ấy quen với việc gửi tin nhắn cho cô 1 tin nhắn mỗi buổi sáng)

13. Used to + V (infinitive):

               Đã từng làm gì đó/ thói quen trong quá khứ 

✍️ Example: 

  • I used to go to the museum when I was a child. (Tôi đã từng đến viện bảo tàng khi tôi còn nhỏ)

14. To be amazed at = to be surprised at + Noun/ V-ing:

                Ngạc nhiên/ bất ngờ vì điều gì/ việc gì .

✍️ Example:

  • I was surprised at her letter in my room. (Tôi vô cùng bất ngờ với lá thư của cô ấy trong phòng)

15. To be angry at + Noun/ Verb-ing:

               Tức giận về điều gì/ việc gì.

✍️ Example:

  • Her mother was angry at her bad mark. (Mẹ cô ấy tức giận với điểm thấp của cô ấy)

EASY EDU chúc bạn học tốt

Chỉ bằng việc nắm thêm các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt hơn. Có thể hỗ trợ cho câu trả lời Speaking của bạn thêm phần trau chuốt, đúng ngữ pháp. Về Writing, các mẫu câu sau giúp bạn dễ dàng hơn trong việc triển khai ý. Nâng điểm IELTS chưa bao giờ dễ dàng đến vậy nhỉ! Mong rằng bạn sẽ dành thêm nhiều thời gian để ôn lại kiến thức cũ, tiếp thu thêm nhiều kiến thức mới để dễ dàng nâng điểm cao trong IELTS. 

>> Top 6 lỗi ngữ pháp phổ biến trong IELTS Writing

>> 4 bước giúp bạn học nhanh, nhớ lâu từ vựng IELTS.

 

 

CÙNG CHUYÊN MỤC

5 lỗi sai IELTS Writing Task 2 phổ biến

Có thể nói Writing là phần thi khó nhất trong tất cả các bài thi…
  • 24/10/2021
  • 461

Chiến thuật làm bài Map Labelling trong IELTS Listening

Trong IELTS Listening, MAP LABELLING là dạng câu hỏi thường gặp và chắc chắn khiến…
  • 24/10/2021
  • 470

Tổng hợp từ vựng IELTS Crime

Từ vựng IELTS Crime được sử dụng khá nhiều trong những bài Writing Task 2,…
  • 23/10/2021
  • 465

Tài liệu và cách học collocation trong IELTS

Trong quá trình luyện thi IELTS, việc sử dụng các Collocation là một  điều cực…
  • 23/10/2021
  • 537

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu 

Đối với những bạn mới bắt đầu học IELTS, có thể sẽ có rất nhiều…
  • 23/10/2021
  • 448

Mách bạn trọn bộ Phrasal Verb thường gặp trong IELTS 

Nếu bạn biết cách tận dụng Phrasal Verb vào bài nói của mình, cũng như…
  • 22/10/2021
  • 468

Tips luyện tập IELTS Writing cho người mới bắt đầu

Các bạn mới bắt đầu luyện IELTS writing, không biết nên bắt đầu từ đâu.…
  • 22/10/2021
  • 478

Tips nói lưu loát hơn trong IELTS Speaking test

Hôm nay, EASY EDU chia sẻ đến các bạn những “Tips nói trôi chảy trong…
  • 22/10/2021
  • 460

Tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến 2021

Từ vựng là một trong những tiêu chí đánh giá, cũng như một trong những…
  • 20/10/2021
  • 444

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

BƯỚC 1 XÁC ĐỊNH TRÌNH ĐỘ ĐẦU VÀO

Để đảm bảo chất lượng học tập, bạn cần làm bài kiểm tra trình độ đầu vào (miễn phí) để đánh giá năng lực thiện tại của mình.

Bài kiểm tra được thiết kế theo chuẩn quốc tế với các tiêu chí khắt khe.

BƯỚC 2 TƯ VẤN LỘ TRÌNH PHÙ HỢP

Sau khi có kết quả Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh, bạn sẽ được các bạn Tư vấn viên hỗ trợ lựa chọn lớp phù hợp với nhu cầu (TOEIC/IELTS/GIAO TIẾP) và thời gian của bạn.

BƯỚC 3 GHI DANH VÀO LỚP

Sau khi chọn được lộ trình học phù hợp, học viên sẽ hoàn thành thủ tục ghi danh tại quầy tư vấn.

Học viên hoàn thành học phí và nhận tài liệu.
Trước ngày khai giảng, học viên sẽ được thông báo nhắc nhở.
BƯỚC 1
BƯỚC 2
BƯỚC 3