19/10/2021 907

Hiện này giải trí đang ngày càng phát triển do nhu cầu của giới trẻ hiện nay. Vậy trong tiếng Anh, các từ ngầu bá cháy như “đi xõa”, “đi quẩy” nói như thế nào nhỉ? Hãy cùng EASY EDU tìm hiểu tổng hợp từ vựng IELTS ENTERTAINMENT dưới đây nhé!

I. TỔNG HỢP TỪ VỰNG IELTS ENTERTAINMENTS

1/ Các hình thức giải trí 

  • read comic: đọc truyện tranh
  • surf the internet: lướt mạng
  • jogging: đi bộ
  • do exercise: tập thể dục
  • work out at a gym: tập gym
  • compose: sáng tác nhạc, văn, thơ
  • study things: học môn nào đó
  • picnic/ have a picnic/ go for picnic: đi dã ngoại
  • go to the cinema: xem phim chiếu rạp
  • drama: phim tâm lý, tình cảm
  • horror movie: phim kinh dị
  • comedy: phim hài
  • go fishing: câu cá
  • go swimming: đi câu cá
  • go to the park: đi công viên
  • go to the zoo: đi sở thú
  • play a musical instrument: chơi nhạc cụ 
  • play a sport: chơi thể thao
  • badminton: cầu lông
  • paly dart: ném phi tiêu
  • paint: vẽ tranh
  • hang out with friend: đi tan chuyện với bạn bè
  • go out with friend: đi chơi đâu đó với bạn bè
  • eat out with someone: đi ăn
  • arts and crafts: làm những vật thủ công bằng suy nghĩ sáng tạo và nghệ thuật của mình.
  • draw graffiti: vẽ tường
  • volunteer: làm tình nguyện
  • garden: làm vườn
  • YOLO: đi quẩy
  • Let one’s hair down: đi xõa
  • dance: nhảy múa

2/ Địa điểm vui chơi giải trí 

  • Music concert: đêm âm nhạc
  • opera concert: buổi hòa nhạc opera
  • classical concert: buổi hòa nhạc cổ điển
  • leisure centre: trung tâm giải trí
  • local: quán rượu
  • farm: nông trại
  • parade: cuộc diễu hành
  • restaurant: nhà hàng 
  • park: công viên
  • playground: sân chơi
  • museum: bảo tàng
  • sport center: trung tâm thể thao
  • cafe/ cafeteria: quán cà phê
  • swimming pool: hồ bơi
  • exhibition: triển lãm
  • cirus: rạp xiếc
  • carnival: hội chợ
  • disco: sàn nhảy
  • casino: sòng bạc
  • venue: quảng trường
  • supermarket: siêu thị
  • shopping centre: trung tâm mua sắm

3/ Từ vựng về nhân vật làm trong giới giải trí 

  • actor/ actress: diễn viên
  • artist: nghệ sĩ
  • author: nhà văn
  • composer: nhà thơ, nhà sáng tác nhạc
  • musician: nhạc sĩ
  • magician: nhà ảo thuật
  • host: người dẫn chương trình
  • singer: ca sĩ
  • star/ idol: ca sĩ tần tượng
  • boy group / girl group: nhóm nhạc
  • main vocalist: người hát chính
  • lead vocalist: người hát dẫn
  • sub-vocalist: hát phụ
  • dancer: người nhảy
  • rap: hát rap
  • saxophonist: nghệ sĩ thổi kèn
  • violinist: nghệ sĩ vĩ cầm
  • ballerina: diễn viên múa ba-le

4/ Mô tả cảm xúc với từ vựng IELTS Entertainment

  • romantic: lãng mạn
  • shine: tỏa sáng
  • relax: thư giãn
  • pleasant: vui vẻ, thú vị
  • thrill: vui, phấn khích
  • exhilarate: hân hoan
  • humorous: hài hước
  • funny: khôi hài
  • astounding: ngạc nhiên
  • inspiration: truyền cảm hứng
  • apalled: gây kinh ngạc
  • haunt: kinh ngạc sợ hãi

5/ Các cụm từ thông dụng khác trong từ vựng IELTS Entertainment

  • to be out of date: lạc hậu.
  • to take up sth as a hobby: tham gia một hoạt động như một sở thích.
  • to blow off steam: xả hơi.
  • convivial atmosphere: không khí ấm cúng.
  • to watch the new release movie: xem bộ phim mới phát hành.
  • to enjoy the big-screen: thưởng thức màn hình lớn.
  • to sit comfortably at home; ngồi thoải mái ở nhà.
  • to invite my friend round: mời bạn bè.
  • to reduce stress and improve health: giảm stress và cải thiện sức khỏe.
  • to enhance work and study productivity: tăng năng suất làm việc và học tập.
  • the exciting of watching a premiere screening: thích thú vì được xem buổi công chiếu đầu tiên.
  • to have high impact to the public: có ảnh hưởng lớn đến công chúng.
  • to boost imagination and creativity: tăng trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo.
  • to understand the outside world: am hiểu về thế giới bên ngoài
  • to broaden the horizon of knowledge/ widen my outlook/ enrich my knowledge of/ extent my own limit: mở rộng kiến thức, tâm nhìn.
  • to convey messages: truyền tải thông điệp.
  • to touch people’s heart deeply: chạm vào trái tim người khác sâu sắc.
  • relax myself/ release my pressure/ ease my mind: giải tỏa căng thẳng.

6/ Cụm từ liên quan đến hoạt động giải trí

 Ở phần này, để dễ hiểu EASY EDU sẽ lấy thêm ví dụ để minh họa nhé!

  • recharge one’s battery: nạp năng lượng. 
  • Felix went to the pub to recharge his battery after a hard exam.
  •  have one’s energy boosted: tăng năng lượng. Working out at a gym has absolutely boosted my energy.
  • leisure pursuit: thú vui tiêu khiển giờ rảnh rỗi. Gardening is my leisure pursuit in my free time.
  • drain someone of energy: làm ai đó cạn năng lượng. Doing housework just drains me of energy.
  • do wonders for someone: rất tốt, rất có ích cho ai đó. Exercise does wonders for human’s health.
  • sedentary style: thói quen ngồi  nhiều. Nowadays, due to development in technology, a lot of people including students and office workers have a sedentary lifestyle.
  •  physical/ mental health: sức khỏe thể trạng, tâm trí. Working out at a gym both improves your physical health and mental health.
  • occupied with: bận rộn. Although Mark is fully occupied with his business, he spends his little spare time reading more books.
  • the rat race: guồng quay mệt mỏi của cuộc sống. To release stress from the rat race, many people went to the pub to let their hair down.
  • improve social relationship: cải thiện các mối quan hệ xã hội. joining in sport clubs in spare time can improve your social relationship.
  • team spirit: tinh thần đồng đội. Eg. We usually spend 30 minutes break-time playing football matches to build our team spirit.
  • daily routine: watching travel vlog after finishing all my homework is one in my routine.

II. LỜI KẾT

Entertainment là một chủ đề thường gặp rất nghiều trong các kỳ thi IELTS. Hy vọng bài viết trên EASY EDU đã chi sẽ đến cho các bạn một số từ vựng IELTS Entertainment hay gặp trong Reading và một số cụm từ có thể dùng trong Speaking.

CÙNG CHUYÊN MỤC

5 lỗi sai IELTS Writing Task 2 phổ biến

Có thể nói Writing là phần thi khó nhất trong tất cả các bài thi…
  • 24/10/2021
  • 798

Chiến thuật làm bài Map Labelling trong IELTS Listening

Trong IELTS Listening, MAP LABELLING là dạng câu hỏi thường gặp và chắc chắn khiến…
  • 24/10/2021
  • 820

Tổng hợp từ vựng IELTS Crime

Từ vựng IELTS Crime được sử dụng khá nhiều trong những bài Writing Task 2,…
  • 23/10/2021
  • 770

Tài liệu và cách học collocation trong IELTS

Trong quá trình luyện thi IELTS, việc sử dụng các Collocation là một  điều cực…
  • 23/10/2021
  • 853

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu 

Đối với những bạn mới bắt đầu học IELTS, có thể sẽ có rất nhiều…
  • 23/10/2021
  • 808

Mách bạn trọn bộ Phrasal Verb thường gặp trong IELTS 

Nếu bạn biết cách tận dụng Phrasal Verb vào bài nói của mình, cũng như…
  • 22/10/2021
  • 844

Tips luyện tập IELTS Writing cho người mới bắt đầu

Các bạn mới bắt đầu luyện IELTS writing, không biết nên bắt đầu từ đâu.…
  • 22/10/2021
  • 830

Tips nói lưu loát hơn trong IELTS Speaking test

Hôm nay, EASY EDU chia sẻ đến các bạn những “Tips nói trôi chảy trong…
  • 22/10/2021
  • 795

Tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến 2021

Từ vựng là một trong những tiêu chí đánh giá, cũng như một trong những…
  • 20/10/2021
  • 721

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

BƯỚC 1 XÁC ĐỊNH TRÌNH ĐỘ ĐẦU VÀO

Để đảm bảo chất lượng học tập, bạn cần làm bài kiểm tra trình độ đầu vào (miễn phí) để đánh giá năng lực thiện tại của mình.

Bài kiểm tra được thiết kế theo chuẩn quốc tế với các tiêu chí khắt khe.

BƯỚC 2 TƯ VẤN LỘ TRÌNH PHÙ HỢP

Sau khi có kết quả Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh, bạn sẽ được các bạn Tư vấn viên hỗ trợ lựa chọn lớp phù hợp với nhu cầu (TOEIC/IELTS/GIAO TIẾP) và thời gian của bạn.

BƯỚC 3 GHI DANH VÀO LỚP

Sau khi chọn được lộ trình học phù hợp, học viên sẽ hoàn thành thủ tục ghi danh tại quầy tư vấn.

Học viên hoàn thành học phí và nhận tài liệu.
Trước ngày khai giảng, học viên sẽ được thông báo nhắc nhở.
BƯỚC 1
BƯỚC 2
BƯỚC 3