10/08/2021 495

Bạn nói Tiếng Anh lưu loát nhưng lại không đạt được điểm cao trong phần thi IELTS Speaking? Bạn loay hoay mãi chẳng biết chọn từ nào vừa phù hợp lại vừa chuyên nghiệp để miêu tả người ở Part 2 Speaking? Đừng lo lắng, EASY EDU sẽ giúp bạn tổng hợp một số idioms miêu tả người IELTS Speaking thông dụng để bạn có thể sử dụng thật thành thạo trong phần thi của mình nhé!  

I. IDIOM LÀ GÌ?

idioms tả người IELTS Speaking

Trước khi bắt tay vào học các idioms tả người trong IELTS Speaking, việc đầu tiên bạn cần làm là phải hiểu rõ thế nào là idiom:

  • Idiom được cấu tạo từ nhiều từ đơn, đôi khi cũng có thể là một câu được ghép lại từ các từ nhưng không mang nghĩa đen của các từ đó mà lại mang nghĩa bóng.
  • Nói một cách đơn giản, idiom cũng giống như thành ngữ, và tục ngữ của Việt Nam

II. TẦM QUAN TRỌNG CỦA IDIOMS TRONG IELTS SPEAKING

Sau khi đã nắm được khái niệm của idiom, việc quan trọng kế tiếp trong hành trình học các idioms tả người là phải biết được tầm quan trọng của việc sử dụng chúng trong phần thi IELTS Speaking:

  • Idiom giúp cho câu nói của bạn tuy trở nên ngắn gọn nhưng ý nghĩa lại bao quát hơn.
  • Người bản xứ thường xuyên sử dụng idioms trong các cuộc giao tiếp hằng ngày. Vì vậy, việc sử dụng idiom trong bài thi Speaking sẽ giúp bài nói chuyện của bạn tự nhiên và thú vị hơn. 
  • Ngoài ra, một trong những tiêu chí để giám khảo chấm điểm cao hơn cho phần thi Speaking là việc sử dụng tự nhiên, thành thạo và phù hợp các idioms trong bài nói.

III. MỘT SỐ IDIOMS THÔNG DỤNG ĐỂ TẢ NGƯỜI TRONG IELTS SPEAKING

idioms tả người IELTS Speaking

Khi đã trau dồi những kiến thức chuyên môn về idioms cho mình, bạn hãy bắt tay ngay vào việc làm quen và học cách sử dụng một số idioms tả người tiêu biểu trong IELTS Speaking dưới đây nhé!

1/ Idioms tả người theo cấu trúc so sánh “as…as…” trong IELTS Speaking

Idioms Nghĩa Examples
as pretty as a picture a person who is visually appealing or attractive (đẹp như tranh) This scenery of the country looks as pretty as a picture in the summertime.
as ugly as an ape someone (or something) that is quite ugly or horrible to look at (xấu như đười ươi) Michelle looks as pretty as a picture in this photo. In real life, she’s as ugly as an ape.
as skinny as a rake those who are very thin (gầy như que) When she was young, she was as skinny as a rake. These days she’s quite fat and overweight.
as slow as a tortoise someone who usually does something extremely slowly (chậm như rùa) I hate working with Nam, he’s as slow as a tortoise.

 

as quick as a wink a person who often move or do something very quickly (nhanh như chớp mắt) When my grandpa was a youngster, he was as quick as a wink.
as agile as a monkey someone who is able to move quickly and easily (nhanh nhẹn như khỉ) I couldn’t catch the kids when they stole my candy. They’re as agile as monkeys, running and jumping over all the furniture.
as blind as a bat a person who can not see well and often wears classes (mắt kém như dơi) My father’s as blind as a bat without his glasses on.
as graceful as a swan someone who moves with grace and elegance(uyển chuyển như thiên nga) The show was amazing. The dancer was as graceful as a swan.
as strong as an ox someone who is extremely strong (khoẻ như trâu) When I was young, I was as strong as an ox. I could carry 100 pounds on my back for miles.

2/ Idioms tả người theo cấu trúc so sánh “…like…” trong IELTS Speaking

Idioms Nghĩa Examples
sing like a bird have a beautiful singing voice(hót như chim) You should hear little Anya’s voice, she sings like a bird.
like a fish out of water a person who feels unhappy because they are in a situation that’s not familiar (như cá mắc cạn) I didn’t have any friends that were like me. I  always felt like a fish out of water.
like a cat on a hot bricks so nervous that you cannot keep your attention on one thing (khắc khoải, lo âu) He’ll be like a cat on hot bricks till he gets his exam results.
like water off a duck’s back criticisms of or warnings to a particular person that have no effect on that person (nước đổ đầu vịt) He tried to convince her to take the job, but his advice was like water off a duck’s back.
eyes like a hawk a person who has good eyesight (mắt sáng như chim ưng) Craig managed to find my key in the long grass. He’s got eyes like a hawk.
a memory like a goldfish someone who has a terrible memory (não cá vàng) Rose got a memory like a goldfish. I tell her something and she immediately forgets it.
like two peas in a pod the similarities of two people about characteristics or appearances (giống y đúc) Andrea and Anna are like two peas in a pod, that always makes me confused.
stick out like a sore thumb a person who is pretty noticeable (khác biệt, nổi bật) Casey was the only one who came to the party wearing a costume and she stood out like a sore thumb.

3/ Một số idioms tả người khác phổ biến cho bài thi IELTS Speaking

Idioms Meaning Examples
a couch potato someone who spends much time watching TV but does not have an active life (người ít vận động, xem tv nhiều) Don’t be such a couch potato. There are better ways of spending your time than in front of the TV.
a/ the culture vulture someone who has a passion for  cultures such as art, music (người đam mê văn hoá) If you’re a culture vulture, New York has everything you could want like opera, theatre,…
an eager beaver someone who is always enthusiastic and works hard (người hăng hái, làm việc chăm chỉ) Jessica is an eager beaver. She always gets to the office an hour early.
the apple of one’s eye a person is treasured and make others proud of (người được yêu mến và luôn khiến người khác tự hào) His grandson is the apple of his eye.
a man/woman of his/her word A trustworthy  person. Those who are always keep their promises (người đáng tin cậy) You can trust her as she’s a woman of her word.
the life and soul of the party Someone who is energetic and funny and at the centre of activities (tâm điểm của bữa tiệc) Jenny is definitely the life and soul of the party. She’s currently trying to get everyone up to dance.
head and shoulders above someone or something that is much better than others (người/vật giỏi hơn người khác) Amanda is head and shoulders above the other dancers in her age group.
talk until the cows come home someone who talks constantly with no real purpose (người nói không ngừng nghỉ) Be careful not to get into a conversation with Jerry, she can talk until the cows come home.

IV. LỜI KẾT

EASY EDU mong rằng những ví dụ cụ thể về các idioms tả người trong IELTS Speaking trên đây sẽ giúp các bạn nói Tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn. Hơn thế nữa, để tránh quên những idioms đã học trước đó, các bạn nên thường xuyên dành thời gian học và ôn luyện chúng trong các ngữ cảnh cụ thể. Thông qua bài viết này, EASY EDU hy vọng rằng các bạn có thể vận dụng một cách hiệu quả idioms tả người vào bài thi của mình để tăng band điểm IELTS Speaking nhé!

CÙNG CHUYÊN MỤC

5 lỗi sai IELTS Writing Task 2 phổ biến

Có thể nói Writing là phần thi khó nhất trong tất cả các bài thi…
  • 24/10/2021
  • 457

Chiến thuật làm bài Map Labelling trong IELTS Listening

Trong IELTS Listening, MAP LABELLING là dạng câu hỏi thường gặp và chắc chắn khiến…
  • 24/10/2021
  • 466

Tổng hợp từ vựng IELTS Crime

Từ vựng IELTS Crime được sử dụng khá nhiều trong những bài Writing Task 2,…
  • 23/10/2021
  • 461

Tài liệu và cách học collocation trong IELTS

Trong quá trình luyện thi IELTS, việc sử dụng các Collocation là một  điều cực…
  • 23/10/2021
  • 532

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu 

Đối với những bạn mới bắt đầu học IELTS, có thể sẽ có rất nhiều…
  • 23/10/2021
  • 446

Mách bạn trọn bộ Phrasal Verb thường gặp trong IELTS 

Nếu bạn biết cách tận dụng Phrasal Verb vào bài nói của mình, cũng như…
  • 22/10/2021
  • 465

Tips luyện tập IELTS Writing cho người mới bắt đầu

Các bạn mới bắt đầu luyện IELTS writing, không biết nên bắt đầu từ đâu.…
  • 22/10/2021
  • 474

Tips nói lưu loát hơn trong IELTS Speaking test

Hôm nay, EASY EDU chia sẻ đến các bạn những “Tips nói trôi chảy trong…
  • 22/10/2021
  • 457

Tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến 2021

Từ vựng là một trong những tiêu chí đánh giá, cũng như một trong những…
  • 20/10/2021
  • 439

CÁC BƯỚC ĐĂNG KÝ

BƯỚC 1 XÁC ĐỊNH TRÌNH ĐỘ ĐẦU VÀO

Để đảm bảo chất lượng học tập, bạn cần làm bài kiểm tra trình độ đầu vào (miễn phí) để đánh giá năng lực thiện tại của mình.

Bài kiểm tra được thiết kế theo chuẩn quốc tế với các tiêu chí khắt khe.

BƯỚC 2 TƯ VẤN LỘ TRÌNH PHÙ HỢP

Sau khi có kết quả Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh, bạn sẽ được các bạn Tư vấn viên hỗ trợ lựa chọn lớp phù hợp với nhu cầu (TOEIC/IELTS/GIAO TIẾP) và thời gian của bạn.

BƯỚC 3 GHI DANH VÀO LỚP

Sau khi chọn được lộ trình học phù hợp, học viên sẽ hoàn thành thủ tục ghi danh tại quầy tư vấn.

Học viên hoàn thành học phí và nhận tài liệu.
Trước ngày khai giảng, học viên sẽ được thông báo nhắc nhở.
BƯỚC 1
BƯỚC 2
BƯỚC 3